Jewellery | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
jewellery
noun (also jewelry) Add to word list Add to word list ● articles made or sold by a jeweller, and worn for personal adornment, eg bracelets, necklaces, brooches, rings etc đồ trang sức (also adjective) a jewellery box (= a box for keeping jewellery in).(Bản dịch của jewellery từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của jewellery
jewellery It seems that on this train some of the prisoners themselves robbed the dead and dying of watches and jewellery. Từ Cambridge English Corpus Granted, jewellery may be a source of money when necessary-but does it cause more harm than good? Từ Cambridge English Corpus A substantial group of particularly rich items including silver vessels, fine jewellery and early fine glass are only found in royal contexts. Từ Cambridge English Corpus What reality do clothing and jewellery have? Từ Cambridge English Corpus For this domain, there are object specifications for items of jewellery, designers, and places. Từ Cambridge English Corpus One has only to enumerate them to see how they merge into the sphere of artificial jewellery. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Some animals are clothed and some wear jewellery. Từ Cambridge English Corpus Men who intend to participate in the firewalking must not wear shoes or metal objects including rings, buckles or jewellery. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của jewellery
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (總稱)珠寶,首飾… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (总称)珠宝,首饰… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha joyas, alhajas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha joias, joalheria… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý दागिने… Xem thêm (貴金属の)装身具… Xem thêm mücevher, mücevherat… Xem thêm bijoux… Xem thêm joies… Xem thêm juwelen… Xem thêm பொதுவாக தங்கம் மற்றும் வெள்ளி போன்ற மதிப்புமிக்க உலோகங்கள் மற்றும் விலைமதிப்பற்ற கற்களிலிருந்து தயாரிக்கப்படும் உங்கள் உடைகள் அல்லது உடலில் அணியும் அலங்கார பொருள்கள்… Xem thêm आभूषण, गहने, ज़ेवर… Xem thêm ઘરેણાં, આભૂષણ… Xem thêm smykke… Xem thêm smycken, juveler… Xem thêm barang kemas… Xem thêm die Juwelen (pl.)… Xem thêm smykker, juveler… Xem thêm گہنے, زیورات, جواہرات… Xem thêm коштовності, ювелірні вироби… Xem thêm నగలు/ ఆభరణాలు… Xem thêm মূল্যবান ধাতু যেমন সোনা এবং রুপো দিয়ে বানানো রত্নখচিত গহনা… Xem thêm klenotnictví… Xem thêm perhiasan… Xem thêm เครื่องเพชรพลอย… Xem thêm jubilerstwo, biżuteria… Xem thêm 보석류… Xem thêm gioielli, gioielleria… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của jewellery là gì? Xem định nghĩa của jewellery trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
Jew jewel jewelled jeweller jewellery Jewish jib jibe jiffy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jewellery to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jewellery vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Jewellery
-
JEWELRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
JEWELLERY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Jewellery | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Jewelry | Vietnamese Translation
-
Jewellery Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
→ Jewelry, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
JEWELLERY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"jewelry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jewelry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jewellery - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jewellery: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Jewellery Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Jewelry - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Anh-Pháp Dịch:: Jewellery :: Dictionary