Nghĩa Của Từ Jewelry - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'dʤu:əlri/
Thông dụng
Cách viết khác jewellery
Như jewellery
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
adornment , anklet , band , bangle , bauble , beads , bijou , bracelet , brass , brooch , cameo , chain , charm , choker , costume , cross , crown , diamonds , earring , finery , frippery , gem , glass * , gold , ice * , jewel , junk * , knickknack , lavaliere , locket , necklace , ornament , pendant , pin , regalia , ring , rock , rosary , silver , solitaire , sparkler , stickpin , stone , tiara , tie pin , treasure , trinket , accessory , amulet , bijouterie , bijoutry , gems , jewels , lavalier Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Jewelry »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Perry, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Jewellery
-
JEWELRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
JEWELLERY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Jewellery | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Jewellery | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Jewelry | Vietnamese Translation
-
Jewellery Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
→ Jewelry, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
JEWELLERY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"jewelry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jewelry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jewellery - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jewellery: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Jewellery Là Gì
-
Anh-Pháp Dịch:: Jewellery :: Dictionary