→ Jewelry, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jewelry" thành Tiếng Việt

đồ châu báu, đồ kim hoàn, đồ nữ trang là các bản dịch hàng đầu của "jewelry" thành Tiếng Việt.

jewelry noun ngữ pháp

Alternative spelling of jewellery. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ châu báu

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • đồ kim hoàn

    noun GlosbeMT_RnD
  • đồ nữ trang

    I am sure the jewelry helped!

    Tôi chắc chắn rằng đồ nữ trang đã giúp ích nhiều!

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • châu báu
    • nữ trang
    • trang sức
    • tư trang
    • ñoà nöõ trang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jewelry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jewelry

Jewelry (group)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Jewelry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jewelry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "jewelry"

jewelry Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "jewelry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Jewellery