JUNIPER | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- ackee
- alligator pear
- alpine strawberry
- amla
- açaí
- cooker
- cooking apple
- copra
- crab apple
- cranberry
- majhool date
- makrut lime
- mandarin
- mango
- mangosteen
- saskatoon
- satsuma
- satsuma plum
- scuppernong
- sea grape
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Bushes & shrubs (Định nghĩa của juniper từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của juniper
juniper During this period, pine pollen also decreases and juniper increases, indicating dryness. Từ Cambridge English Corpus The wood normally used for the roof beams is juniper or poplar. Từ Cambridge English Corpus It now consists of shrub formations with scattered stands of holm oak and juniper. Từ Cambridge English Corpus Direct extraction of juniper litter with organic solvents resulted in very lipophilic extracts that could not be dissolved in water for the bioassays, a prerequisite for the bioassay-driven fractionation. Từ Cambridge English Corpus Scots pine is, of course, the dominant plant species, but other trees, including birch, alder, willow, aspen, rowan, juniper and holly, also appear. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Certainly, it has the largest colony of juniper trees in the country. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Juniper finds him there, and he is stunned by her. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The most common plants are olives, maritime pines, oaks, myrtles, junipers. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There are about 50 varieties of perennials, 25 varieties of shrubs, 3 of spruce, 3 of juniper and 3 or 4 of pines. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The population of juniper trees in the area has sharply declined, with approximately 50% of the trees dying even in the healthiest regions. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Juniper-pinyon woodlands grow on rocky and gravelly uplands. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This fungus overwinters in swellings or galls on infected twigs and branches of susceptible juniper plants. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Currently, the juniper berry is being researched as a possible treatment for diet-controlled diabetes, as it releases insulin from the pancreas (hence alleviating hunger). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Half a liter of oil is obtained from 100 kg of juniper berries. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The bug's traditional foodplant is juniper, with the larvae feeding on juniper berries. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của juniper Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của juniper là gì?Bản dịch của juniper
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 檜屬植物, 杜松, 刺柏… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 桧属植物, 杜松… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha enebro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha junípero, zimbro… Xem thêm trong tiếng Việt cây bách xù… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian genévrier… Xem thêm ardıç… Xem thêm jeneverbesstruik… Xem thêm jalovec… Xem thêm enebærbusk… Xem thêm pohon juniper… Xem thêm ไม้จำพวกสน… Xem thêm jałowiec… Xem thêm en… Xem thêm nama pokok yang berdaun tirus dan menghijau sepanjang tahun… Xem thêm der Wachholder… Xem thêm einer… Xem thêm ялівець… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
junior school junior staff junior to someone junior varsity juniper junk junk bond junk food junk mail {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add juniper to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm juniper vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cây Bách Xù Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Bách Xù In English - Juniper - Glosbe Dictionary
-
CÂY BÁCH XÙ In English Translation - Tr-ex
-
Chi Bách Xù – Wikipedia Tiếng Việt
-
"quả Khô Cây Bách Tròn, Cây Bách Xù Juniperus" Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "quả Khô Cây Bách Tròn, Cây Bách Xù Juniperus"
-
Cây Bách Xù Là Thảo Dược Gì? Công Dụng - Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ
-
Quả Bách Xù Là Gì? Những Công Dụng Tuyệt Vời Của Quả Bách Xù
-
Cây Bách Xù - Hello Bacsi
-
Use Juniper In English Sentence Patterns Has Been Translated Into ...
-
Công Dụng Của Cây Bách Xù | Vinmec
-
Tinh Dầu Bách Xù - Junipe Berry Essential Oil - Hoa Thơm Cỏ Lạ
-
Meaning Of 'xù' In Vietnamese - English | 'xù' Definition