Keep In Check Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
keep in check
1.control;avoid an excess of 控制(增长)We must keep our spending in check this month.我们必须控制这个月的开销。Unless imports are kept in check we are in danger of losing our favourable balance of trade.如果不控制进口,我们就有失去贸易有利平衡的危险。If I hadn't kept myself in check,I might have said something that I would have regretted later.如果我不控制自己的话,我就会说出一些以后要后悔的话。2.prevent any further advance by 控制进一步发展By prompt action the authorities managed to keep the disease in check.当局采取及时措施控制了疾病的蔓延。luôn kiểm tra (ai đó hoặc thứ gì đó)
Để hạn chế hoặc hạn chế ai đó hoặc điều gì đó. Chúng tui cần đưa ra các điều khoản để kiểm soát giám đốc mới — nếu không, ông ấy sẽ phá bỏ trả toàn bộ phận của chúng tui .. Xem thêm: kiểm tra, giữkiểm tra ai đó hoặc điều gì đó
và giữ ai đó hoặc điều gì đó kiểm soát để giữ ai đó hoặc một cái gì đó trong tầm kiểm soát; để kiềm chế một ai đó hoặc một cái gì đó. Treo vào sợi dây này để giữ con chó trong tầm kiểm soát. Tôi vừa rất tức giận, tui khó có thể giữ mình trong tầm kiểm soát .. Xem thêm: kiểm tra, giữaccumulate / authority somebody / article in ˈcheck
ascendancy somebody / something: Bệnh được kiểm soát bằng thuốc. ♢ Thật khó để kìm hãm sự nhiệt tình của họ .. Xem thêm: kiểm tra, nắm giữ, giữ lại, ai đó, điều gì đó. Xem thêm:More Idioms/Phrases
keep early hours keep going keep good/early hours keep good hours keep in keep in check keep in contact/touch with keep in contact with keep in mind keep in one's head keep in touch with keep in with keep offEnglish Vocalbulary
keep in check là gì in check là gì An keep in check idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with keep in check, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ keep in checkHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Keep In Check Nghĩa Là Gì
-
"Keep In Check" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"keep (something) In Check" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh ...
-
Keep Something In Check Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của : KEEP IN CHECK - Từ điển Trực Tuyến []
-
Hold In Check Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Keep In Check: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Keep In Check Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep In Check
-
'keep In Check' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Keep In Check | Vượt-dố
-
Sự Thật Về Check In Là Gì? Giải Thích A-Z Các Thuật Ngữ Liên Quan đến ...
-
Từ điển Anh Việt "in Check" - Là Gì?
-
To Hold Something In Check Keep Sth In Check - Dict.Wiki
-
Check In Là Gì? Tất Cả Những Khái Niệm Cần Biết Về Check In
-
Check In Là Gì? Giải Thích A-Z Các Thuật Ngữ Liên Quan đến Check In