Khăng Khăng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khăng khăng" thành Tiếng Anh

insistent, persist, persist in là các bản dịch hàng đầu của "khăng khăng" thành Tiếng Anh.

khăng khăng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • insistent

    adjective

    Bác sĩ cứ khăng khăng đòi đóng rèm để kiểm tra.

    The doctor insisted on closing the curtain for the exam.

    GlosbeMT_RnD
  • persist

    verb

    Tại sao có nhiều người đến thế cứ khăng khăng giữ thói quen giết người đó?

    Why do so many persist in a habit that is deadly?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • persist in

    verb

    Tại sao các nhà lãnh đạo của chúng ta vẫn khăng khăng chỉ nhìn vào bên trong?

    Why is it that our leaders still persist in looking inwards?

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • persistent
    • tough
    • insist
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khăng khăng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "khăng khăng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Khăng