Khát Máu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khát máu" thành Tiếng Anh
bloodthirsty, bloodily, bloodthirstily là các bản dịch hàng đầu của "khát máu" thành Tiếng Anh.
khát máu + Thêm bản dịch Thêm khát máuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bloodthirsty
adjectiveHắn đã chiêu dụ những kẻ giết thuê khát máu và lập nên một đạo quân riêng.
He's taken in a bunch of bloodthirsty mercenaries and formed his own private army.
GlosbeMT_RnD -
bloodily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bloodthirstily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bloody
- bloody-minded
- sanguinary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khát máu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khát máu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khát Máu Tiếng Anh Là Gì
-
KHÁT MÁU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁT MÁU - Translation In English
-
KHÁT MÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khát Máu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khát Máu Bằng Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Bloodthirsty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "khát Máu" - Là Gì?
-
"khát Máu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bloodthirsty - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Khát Máu Dịch Là Gì
-
Sanguinary Là Gì, Nghĩa Của Từ Sanguinary | Từ điển Anh - Việt
-
Bloodthirstier Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chiến Tranh Ukraine, Nga Dùng Quân Chechnya, Ukraine Có Vấn đề ...