Khoan Dung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khoan dung
tolerant; lenient; clement; charitable; large-hearted; big-hearted
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khoan dung
* adj
tolerant; lenient
lòng khoan dung: toleration
Từ điển Việt Anh - VNE.
khoan dung
tolerant, lenient



Từ liên quan- khoan
- khoan gỗ
- khoan lỗ
- khoan sọ
- khoan từ
- khoan xá
- khoan ái
- khoan đá
- khoan đã
- khoan ối
- khoan bác
- khoan dầu
- khoan gió
- khoan hoà
- khoan hòa
- khoan hậu
- khoan lái
- khoan máy
- khoan mũi
- khoan tay
- khoan thứ
- khoan đào
- khoan đã!
- khoan đãi
- khoan đại
- khoan đất
- khoan dung
- khoan hẵng
- khoan hồng
- khoan khái
- khoan nhặt
- khoan thai
- khoan điện
- khoan giếng
- khoan hoành
- khoan khoan
- khoan khoái
- khoan khách
- khoan lượng
- khoan miệng
- khoan thủng
- khoan xương
- khoan nhượng
- khoan thứ ai
- khoan trêfin
- khoan tuabin
- khoan thăm dò
- khoan lỗ thùng
- khoan quay tay
- khoan thứ được
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Khoan Dung Tieng Anh Là Gì
-
Sự Khoan Dung Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Khoan Dung In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ KHOAN DUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHOAN DUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ KHOAN DUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHOAN DUNG - Translation In English
-
"sự Khoan Dung" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Khoan Dung Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Khoan Dung' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
THA THỨ - KHOAN DUNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Lòng Khoan Dung: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Mercy - Wiktionary Tiếng Việt