Sự Khoan Dung Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự khoan dung" thành Tiếng Anh
toleration, grace, lenity là các bản dịch hàng đầu của "sự khoan dung" thành Tiếng Anh.
sự khoan dung + Thêm bản dịch Thêm sự khoan dungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
toleration
nounNếu thật sự khoan dung, chúng ta sẽ không gây tổn thương bằng những lời nói như thế.
If we are truly tolerant, we will not resort to the use of such hurtful speech.
GlosbeMT_RnD -
grace
verb nounTa buộc bản thân cho ngươi thấy vài sự khoan dung.
I find myself compelled to show you some grace.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lenity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mercy
- forgiveness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự khoan dung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự khoan dung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Khoan Dung Tieng Anh Là Gì
-
Sự Khoan Dung In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ KHOAN DUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHOAN DUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ KHOAN DUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHOAN DUNG - Translation In English
-
"sự Khoan Dung" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Khoan Dung Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Khoan Dung' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
THA THỨ - KHOAN DUNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Khoan Dung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Lòng Khoan Dung: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Mercy - Wiktionary Tiếng Việt