Không Bền Vững In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "không bền vững" into English
unstable is the translation of "không bền vững" into English.
không bền vững + Add translation Add không bền vữngVietnamese-English dictionary
-
unstable
adjective verbĐó là một thế lực hắc ám, không bền vững và khó kiểm soát.
It's an unstable, uncontrollable dark force that busts out and attacks.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không bền vững" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không bền vững" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Bền Vững Tiếng Anh Là Gì
-
• Không Bền Vững, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Unstable | Glosbe
-
ĐƠN GIẢN LÀ KHÔNG BỀN VỮNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
KHÔNG BỀN VỮNG HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Bền Vững" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sustainably | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Unstable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BỀN VỮNG - Translation In English
-
'bền Vững' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tính Bền Vững Là Gì? Đặc điểm Và Những Thách Thức Xung Quanh?
-
"không Bền Vững" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững | Open Development Vietnam
-
Năng Lượng Bền Vững – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phát Triển Không Bền Vững (Unsustainable Development) Là Gì? So ...
-
Bền Vững Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe