KHÔNG ĐỒNG ĐỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÔNG ĐỒNG ĐỀU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từkhông đồng đều
Ví dụ về việc sử dụng Không đồng đều trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch dakhôngđồngđều
Số lượng các chuyển động rung lắc này chỉ ra rằng cấu trúc bên trong Mimas không đồng đều.Xem thêm
da không đồng đềuuneven skinTừng chữ dịch
khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailđồngđộng từđồngđồngtính từsameđồngdanh từcopperbronzedongđềungười xác địnhallbothđềuđộng từhaveđềutrạng từevenlyequally STừ đồng nghĩa của Không đồng đều
bất bình đẳng không bằng phẳng không bình đẳng không bằng nhau bất côngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Trình độ Không đồng đều Tiếng Anh Là Gì
-
Không đồng đều In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Không đồng đều Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"không đồng đều" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"chất Lượng Không đồng đều" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dạy Tiếng Anh ở Các Lớp Có Trình độ Không đồng đều - TailieuXANH
-
Dạy Tiếng Anh ở Các Lớp Có Trình độ Không đồng đều - TaiLieu.VN
-
Những điều Cần Lưu ý Khi Dạy Tiếng Anh Trong Các Lớp Học Lớn
-
Phương Pháp Giúp Bạn Cải Thiện Bốn Kỹ Năng Tiếng Anh Hiệu Quả
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐHQGHN: Chưa Giỏi Tiếng Anh Có Vào Học được ở Khoa Quốc Tế
-
Không Có Tiêu đề
-
Phân Bổ Thời Gian Tự Học IELTS Hiệu Quả Cho Người đi Làm - VUS