Kín Khí - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kín khí" thành Tiếng Anh
airtight, gas-proof, gas-tight là các bản dịch hàng đầu của "kín khí" thành Tiếng Anh.
kín khí + Thêm bản dịch Thêm kín khíTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
airtight
adjectiveMột tình nguyện viên dũng cảm đã đồng ý để tự khóa mình bên trong căn phòng kín khí được thiết kế đặc biệt này.
I'm about to be locked inside this airtight chamber.
GlosbeMT_RnD -
gas-proof
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gas-tight
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kín khí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kín khí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thử Kín Tiếng Anh Là Gì
-
"thử độ Kín" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Thử Kín (khít)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KIỂM TRA KÍN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "độ Kín" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "thử Nghiệm Hở Và Kín" - Là Gì?
-
Biện Pháp Kiểm Tra Lắp đặt Và Thử Kín đường ống Thoát Nước. Dịch
-
Thuật Ngữ Về Thí Nghiệm -test
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Tiêu Chuẩn TCVN 7699-2-17:2013 Thử Nghiệm Bịt Kín đối Với Các ...
-
Nghiệm Thu Tiếng Anh Là Gì? Những Thông Tin Về Nghiệm Thu Công Trình