King Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ king tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm king tiếng Anh king (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ king

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

king tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ king trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ king tiếng Anh nghĩa là gì.

king /kiɳ/* danh từ- vua, quốc vương!King's bounty- trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba!King's colour- lá cờ của nhà vua- (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)=an oil king+ vua dầu lửa- chúa tể (loài thú, loài chim)=king of beast+ chúa tể các loài thú (sư tử)=king of birds+ chúa tể các loài chim (đại bàng)=king of metals+ vàng- (đánh cờ) quân tướng, quân chúa- (đánh bài) lá bài K- loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)!King's highway- con đường chính (thuỷ bộ)!Kings' (Queen's) weather- thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn!the King of day- mặt trời!the King of glory)of heaven, of kings)- (tôn giáo) Chúa!the King of Terrors- thần chết!to turn King's (Queen's) evidence- (xem) evidence!tragedy king- diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)* nội động từ- làm vua, trị vì- làm như vua, làm ra vẻ vua* ngoại động từ- tôn lên làm vua!to king it- làm như vua, làm ra vẻ vua

Thuật ngữ liên quan tới king

  • bureaucrat tiếng Anh là gì?
  • obscenely tiếng Anh là gì?
  • stomachers tiếng Anh là gì?
  • idling tiếng Anh là gì?
  • accomplishable tiếng Anh là gì?
  • dinosaurs tiếng Anh là gì?
  • zigzagging tiếng Anh là gì?
  • abbreviated tiếng Anh là gì?
  • chiefship tiếng Anh là gì?
  • tainted tiếng Anh là gì?
  • unminted tiếng Anh là gì?
  • tetchiest tiếng Anh là gì?
  • routinely tiếng Anh là gì?
  • extinguishing tiếng Anh là gì?
  • commonwealth of nations tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của king trong tiếng Anh

king có nghĩa là: king /kiɳ/* danh từ- vua, quốc vương!King's bounty- trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba!King's colour- lá cờ của nhà vua- (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)=an oil king+ vua dầu lửa- chúa tể (loài thú, loài chim)=king of beast+ chúa tể các loài thú (sư tử)=king of birds+ chúa tể các loài chim (đại bàng)=king of metals+ vàng- (đánh cờ) quân tướng, quân chúa- (đánh bài) lá bài K- loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)!King's highway- con đường chính (thuỷ bộ)!Kings' (Queen's) weather- thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn!the King of day- mặt trời!the King of glory)of heaven, of kings)- (tôn giáo) Chúa!the King of Terrors- thần chết!to turn King's (Queen's) evidence- (xem) evidence!tragedy king- diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)* nội động từ- làm vua, trị vì- làm như vua, làm ra vẻ vua* ngoại động từ- tôn lên làm vua!to king it- làm như vua, làm ra vẻ vua

Đây là cách dùng king tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ king tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

king /kiɳ/* danh từ- vua tiếng Anh là gì? quốc vương!King's bounty- trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba!King's colour- lá cờ của nhà vua- (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)=an oil king+ vua dầu lửa- chúa tể (loài thú tiếng Anh là gì? loài chim)=king of beast+ chúa tể các loài thú (sư tử)=king of birds+ chúa tể các loài chim (đại bàng)=king of metals+ vàng- (đánh cờ) quân tướng tiếng Anh là gì? quân chúa- (đánh bài) lá bài K- loại tốt nhất tiếng Anh là gì? loại to tiếng Anh là gì? loại lớn (hoa quả)!King's highway- con đường chính (thuỷ bộ)!Kings' (Queen's) weather- thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn!the King of day- mặt trời!the King of glory)of heaven tiếng Anh là gì? of kings)- (tôn giáo) Chúa!the King of Terrors- thần chết!to turn King's (Queen's) evidence- (xem) evidence!tragedy king- diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)* nội động từ- làm vua tiếng Anh là gì? trị vì- làm như vua tiếng Anh là gì? làm ra vẻ vua* ngoại động từ- tôn lên làm vua!to king it- làm như vua tiếng Anh là gì? làm ra vẻ vua

Từ khóa » đồng Nghĩa Với King