King - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
Có thể bạn quan tâm
king
Thesaurus > someone famous > king These are words and phrases related to king. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của king.SOMEONE FAMOUS
Elvis was known as the King of Rock n' Roll.Các từ đồng nghĩa và các ví dụ
celebrity The magazine is all about the lives of celebrities.celeb informal Which celeb recently spent $60,000 on an engagement ring?sleb UK informal usually disapproving She was last spotted interviewing a minor sleb on the red carpet.star Her ambition was always to become a movie star.superstar Rock superstar Elton John grew up working class in England.legend He became a legend in his own lifetime.phenomenon The Jackson Five became such a pop phenomenon that an animated series was made about them. queen Callas was the queen of the opera stage.national treasure He has gone from laughing stock to national treasure in a few short years.big name informal Included on the guest list are some of the biggest names in the business.personality Which popular TV personality ended up in trouble with the law this week? Đi đến bài viết về từ đồng nghĩa về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của king.See words related to king
famouswell knownrenownedworld-famouscelebratedlegendaryhigh-profileprominenteminentinfamousnotoriousfamestardomsuperstardomrenownglorynotorietyinfamy Tìm hiểu thêm A famous person, place, etc. is known and recognized by many people. You can also talk about someone famous. Fame is the fact of being famous. Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge © Cambridge University Pressking | American Thesaurus
king
noun These are words and phrases related to king. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của king. We arrest you in the name of the king.Synonyms
monarchrulersovereignliegeHis Majestysuzeraincrowned headanointed rulerroyal personagethe anointedroyal personpotentateprotectordefender of the faith Synonyms for king from Random House Roget's College Thesaurus, Revised and Updated Edition © 2000 Random House, Inc.Tìm kiếm
kine kinesis kinetic kinfolk king King's Highway king-size king-sized kingdom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầuTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- SOMEONE FAMOUS
- noun
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với King
-
Đồng Nghĩa Của King - Idioms Proverbs
-
Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Kings
-
Trái Nghĩa Của King
-
Nghĩa Của Từ King - Từ điển Anh - Việt
-
King
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'king' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
King - Wiktionary Tiếng Việt
-
Poker King
-
King Of Tokyo
-
King Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
KING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
King Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích King Nghĩa Là Gì Trong ...
-
Vua – Wikipedia Tiếng Việt
-
King Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky