Kinh Khủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kinh khủng" thành Tiếng Anh
horrible, appalling, frightful là các bản dịch hàng đầu của "kinh khủng" thành Tiếng Anh.
kinh khủng + Thêm bản dịch Thêm kinh khủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
horrible
adjectivePete chưa làm tình và râu anh ấy mọc kinh khủng thế.
Pete isn't getting laid and he's grown that horrible beard.
GlosbeMT_RnD -
appalling
adjectiveNó là một câu chuyện thương tâm về một truyền thống kinh khủng.
It is a tragic story about an appalling tradition.
GlosbeMT_RnD -
frightful
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- horrendous
- appallingly
- fearful
- formidable
- horrid
- awful
- desperate
- dire
- direful
- ghastly
- horribly
- horrific
- macabre
- terrible
- terrific
- tremendous
- with a vengeance
- formidably
- frightening
- miserably
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kinh khủng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kinh khủng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Kinh Khủng Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Kinh Khủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KINH KHỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÓ THẬT KINH KHỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kinh Khủng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kinh Khủng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'kinh Khủng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
SỰ KINH HOÀNG - Translation In English
-
SỰ KINH HOÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Horrible Và Horrific - Terrible Và Terrific - BBC
-
KHỦNG KHIẾP - Translation In English
-
Kinh Khủng So Với Khủng Khiếp (Tiếng Anh) - Sawakinome
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Sự Kinh Hoàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
9 TÍNH TỪ KHEN NGỢI NGƯỜI MUỐN HỌC TIẾNG ANH HIỆU ...
-
CONSTERNATION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Duy Trì Cuộc Trò Chuyện Bằng Tiếng Anh - E