Kinh Ngạc - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
kinh ngạc IPA theo giọng
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Việt
- 1.1 Từ nguyên
- 1.2 Cách phát âm
- 1.3 Từ tương tự
- 1.4 Động từ
- 1.4.1 Đồng nghĩa
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Việt
sửaTừ nguyên
Âm Hán-Việtcủa chữ Hán 驚愕.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kïŋ˧˧ ŋa̰ːʔk˨˩ | kïn˧˥ ŋa̰ːk˨˨ | kɨn˧˧ ŋaːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kïŋ˧˥ ŋaːk˨˨ | kïŋ˧˥ ŋa̰ːk˨˨ | kïŋ˧˥˧ ŋa̰ːk˨˨ | |
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- kình ngạc
Động từ
kinh ngạc
- Hết sức ngạc nhiên, đến mức sửng sốt. Kinh ngạc trước trí thông minh của cậu bé.
Đồng nghĩa
sửa- ngạc nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kinh ngạc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Sự Kinh Ngạc Là Gì
-
Từ Điển - Từ Kinh Ngạc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "kinh Ngạc" - Là Gì?
-
Kinh Ngạc Là Gì, Nghĩa Của Từ Kinh Ngạc | Từ điển Việt
-
ĐịNh Nghĩa Kinh Ngạc TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Sự Kinh Ngạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kinh Ngạc (triết Học) Nguồn Gốc, Khái Niệm Và Những Gì Nó Bao Gồm
-
Ngạc Nhiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
'kinh Ngạc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Đức
-
SỰ KINH NGẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Kinh Ngạc Bằng Tiếng Anh
-
TRONG SỰ KINH NGẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
1. Giải Nghĩa Từ “kinh Ngạc”? Em Hãy Cho Biết Mình đã Giải ... - Hoc24
-
Những Sự Thật đáng Kinh Ngạc Về Cơ Thể Con Người - Báo Lao Động
-
10 Sự Thật đáng Kinh Ngạc Về Canada - USIS Group
-
Sự Kinh Ngạc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số