Knowledge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
knowledge
noun /ˈnolidʒ/ Add to word list Add to word list ● the fact of knowing sự hiểu biết She was greatly encouraged by the knowledge that she had won first prize in the competition. ● information or what is known kiến thức He had a vast amount of knowledge about boats. ● the whole of what can be learned or found out tri thức This research advances the sum of human knowledge. Science is a branch of knowledge about which I am rather ignorant.Xem thêm
knowledgeable general knowledge(Bản dịch của knowledge từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của knowledge
knowledge Conventional earthwork plans are theory-laden and the result of the application of particular archaeological skills, knowledge and experience. Từ Cambridge English Corpus That to me represents lack of understanding of the very special knowledge that is brought to bear. Từ Cambridge English Corpus Older knowledge, perhaps because it has been relocated to regions that are damaged by the disease process, does not fare as well. Từ Cambridge English Corpus She nonetheless stresses that models can offer substantive theoretical knowledge of the world. Từ Cambridge English Corpus Soldiers on leave and veterans returning home undoubtedly passed on their knowledge and experiences to the rest of the population. Từ Cambridge English Corpus If a player's type can be made common knowledge, rational egoists would not survive. Từ Cambridge English Corpus It turns out that this difficulty considerably slows down both tasks, as compared to the scenario with positive knowledge radius. Từ Cambridge English Corpus The knowledge which reduces the gap is about the relationship of social and spatial organisation. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của knowledge
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 知識, 學問, 學識… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 知识, 学问, 学识… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha conocimiento, conocimiento [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha conhecimento, conhecimento [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अनुभवाने किंवा अभ्यासाद्वारे आपल्याला मिळणाऱ्या एखाद्या विषयाची समज किंवा माहिती, एकतर एका व्यक्तीद्वारे किंवा सामान्यत: लोकांद्वारे ओळखली जाते… Xem thêm 知識, 物事(ものごと)についての情報(じょうほう)や事実(じじつ), 知識(ちしき)… Xem thêm bilgi, malumat, bilme… Xem thêm connaissance [feminine], connaissance, connaissances… Xem thêm coneixement… Xem thêm wetenschap, kennis… Xem thêm ஒரு நபரால் அல்லது பொதுவாக மக்களால் அறியப்பட்ட அனுபவம் அல்லது படிப்பால் நீங்கள் பெறும் ஒரு விஷயத்தைப் பற்றிய புரிதல் அல்லது தகவல்… Xem thêm ज्ञान, जानकारी… Xem thêm જ્ઞાન… Xem thêm kendskab, viden, videnområde… Xem thêm vetskap, kännedom, kunskap… Xem thêm pengetahuan, ilmu pengetahuan, cabang ilmu pengetahuan… Xem thêm das Wissen, die Kenntnis, die Wissenschaft… Xem thêm kunnskap [masculine], kjennskap [masculine-neuter], kjennskap… Xem thêm علم, جانکاری, واقفیت… Xem thêm знання, обізнаність, наука… Xem thêm పరిజ్ఞానం/ ఒక వ్యక్తి లేదా సాధారణంగా వ్యక్తుల ద్వారా తెలిసిన అనుభవం లేదా అధ్యయనం ద్వారా మీరు పొందే విషయ అవగాహన లేదా సమాచారం… Xem thêm জ্ঞান… Xem thêm zpráva, vědomost, znalost… Xem thêm pengetahuan, informasi… Xem thêm ความรู้, ข้อมูล, วิชา… Xem thêm wiedza, wiadomości… Xem thêm 지식… Xem thêm conoscenza, cognizioni, conoscenze… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của knowledge là gì? Xem định nghĩa của knowledge trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
know-all know-how knowing knowingly knowledge knowledgeable knuckle koala Koran {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của knowledge trong tiếng Việt
- common knowledge
- prior knowledge
- general knowledge
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add knowledge to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm knowledge vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Knowledge
-
Nghĩa Của Từ Knowledge - Từ điển Anh - Việt
-
KNOWLEDGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Knowledge Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Knowledge
-
Từ điển Anh Việt "knowledge" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
Knowledge
-
Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ : Knowledge
-
Định Nghĩa Của Từ 'knowledge' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Knowledgeable | Vietnamese Translation
-
Tra Từ Knowledge - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Knowledge" - HiNative
-
Knowledge - Ebook Y Học - Y Khoa