LÀ MỘT ĐẤT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ MỘT ĐẤT NƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là một đất nước
is a country
là một quốc giais a nationis a landare a nationwas a country
là một quốc giaare a country
là một quốc gia
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's a country that exists.Nếu xem facebook là một đất nước.
If only Facebook were a country.Peru là một đất nước của các thánh nhân.
Peru is a land of saints.Nhưng chúng ta là một đất nước hòa bình;
However, we are a nation of peace;Là một đất nước không có linh hồn.
It is a nation without a soul. Mọi người cũng dịch đấtnướcnàylàmột
đólàmộtđấtnước
Nhưng chúng ta là một đất nước của luật pháp.
But we are a country of laws.Là một đất nước có nhiều lễ hội văn hóa diễn.
It is a country with many cultural festivities.Nước Mỹ là một đất nước của người nhập cư,….
America is a land of immigrants,….Là một đất nước có nhiều người nhập cư.
It is a country with a huge number of immigrants.Họ cho rằng Hoa Kỳ là một đất nước được Chúa.
It says that the United States is one nation under God.Chile là một đất nước của các nhà thơ.
Somalia is a nation of poets.Đó là lý do tại sao đây là một đất nước vĩ đại.”.
That is why this country is so great.".Chile là một đất nước của các nhà thơ.
Slovenia is a nation of poets.Brazil được biết đến là một đất nước của những người đẹp.
Brazil is known to be a country of beautiful people.Norway là một đất nước dài nhưng hẹp.
Norway is a small country, but very long and narrow.Brazil được biết đến là một đất nước của những người đẹp.
Estonia is considered to be a country of beautiful women.New Zealand là một đất nước của sự thanh bình và hiền hòa.
New Zealand is a land of peace and quiet.Argentina: Không chỉ là một đội bóng, chúng tôi là một đất nước.
Argentina- Not just a team, we are a country.Chúng ta sẽ là một đất nước của bao dung và nhiệt tình.
We will be a country of generosity and warmth.Úc là một đất nước mà gia đình được giữ trước mọi thứ.
Australia is a country where the family is kept before everything.Chúng ta đã từng là một đất nước trong hơn 300 năm.
We have been one country for more than 3 centuries.Canada là một đất nước chú trọng việc phục vụ cho công dân.
Canada is one country that cares for its citizens.Tôi nghĩ rằng Iran là một đất nước có tiềm năng to lớn.
Iran appears to be a country with much potential.Ireland là một đất nước có dân số hiện tại khoảng 4,5 triệu người.
Uruguay is a nation with a current population of roughly 3.5 million people.Trung Quốc đã là một đất nước tồn tại nhiều tôn giáo.
China has been a country where many religions exist.Đó là một đất nước có một cuộc khủng hoảng tài chính thực sự có ảnh hưởng.
It was a country that had a really impactful financial crisis.Nếu vậy Philippines là một đất nước đáng để bạn tham khảo.
The Philippines is one of the countries worth visiting.Chúng ta là một đất nước, chúng ta đều là người Ukraine".
We are one nation and all of us are Indians.”.Syria sau chiến tranh là một đất nước bị tàn phá hoàn toàn.
Syria, for example, is a nation that has been utterly destroyed.Chúng ta nên là một đất nước hay là thuộc địa?
Should we be a fatherland or a colony?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 250, Thời gian: 0.0265 ![]()
![]()
là một đặc quyềnlà một đề nghị

Tiếng việt-Tiếng anh
là một đất nước English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là một đất nước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đất nước này là mộtthe country is oneđó là một đất nướcit is a countryTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từasmộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasđấtdanh từlandsoilearthgrounddirtnướcdanh từwatercountrystatekingdomjuiceTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đất Nước Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Translation In English - ĐẤT NƯỚC
-
đất Nước In English - Glosbe Dictionary
-
ĐẤT NƯỚC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Meaning Of 'đất Nước' In Vietnamese - English
-
Tra Từ đất Nước - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đất Nước Và Quốc Tịch - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Top 15 đất Nước Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Quê Hương đất Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Tên Quốc Gia [Infographic] - Eng Breaking
-
Nước Đức Tiếng Anh Là Gì? Tên Nước Đức Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đất Nước" - Là Gì?
-
Rời đất Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Yêu Nước Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Ngày Lễ Giải Phóng Miền Nam Thống Nhất Đất Nước Tiếng Anh Là Gì