Landslide | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
landslide
noun Add to word list Add to word list ● a piece of land that falls down from the side of a hill sự lở đất Some houses were buried in the landslide.(Bản dịch của landslide từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của landslide
landslide Many small houses and huts have collapsed and landslides have seriously interrupted communications. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Their geology is varied and superbly exposed, with over fourteen million years of submarine and subaerial, effusive and explosive volcanic activity, intrusion, caldera collapse, landslides, and erosion recorded. Từ Cambridge English Corpus Our mountain regions must not be invaded by wasteland, or damaged by avalanches and landslides. Từ Europarl Parallel Corpus - English Successful recruitment on landslides may therefore depend on effective dispersal and rapid seed germination. Từ Cambridge English Corpus As greater proportions of forest are lost, landscapes become more vulnerable to severe landslides during periods of intense rain. Từ Cambridge English Corpus There will be no landslides. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Differences in dispersal requirements to landslides and treefall gaps may influence seed characteristics. Từ Cambridge English Corpus Mechanical relationship between catastrophic volcanic landslides and caldera collapses. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của landslide
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 墜落的泥土, 山體滑坡,塌方, 勝利… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 坠落的泥土, 山体滑坡,塌方, 胜利… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha derrumbamiento de tierras, victoria aplastante, derrumbre [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha deslizamento de terra, vitória esmagadora, deslizamento de terra [masculine]… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian heyelan, toprak kayması, seçimde kolay elde edilen zafer… Xem thêm glissement [masculine] de terrain, victoire [feminine] écrasante, glissement de terrain… Xem thêm 地(じ)すべり, 山崩(やまくず)れ, 選挙(せんきょ)での完勝(かんしょう)… Xem thêm aardverschuiving… Xem thêm sesuv půdy… Xem thêm jordskred… Xem thêm tanah longsor… Xem thêm แผ่นดินถล่ม… Xem thêm osunięcie ziemi, lawina błotna, miażdżące zwycięstwo… Xem thêm jordskred… Xem thêm tanah runtuh… Xem thêm der Erdrutsch… Xem thêm jordskred [neuter], valgskred [neuter], jordras/-skred… Xem thêm зсув, обвал… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của landslide là gì? Xem định nghĩa của landslide trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
Landrover landscape landscape gardener landscape gardening landslide landslide (victory) landslide defeat lane language {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của landslide trong tiếng Việt
- landslide defeat
- landslide (victory)
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add landslide to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm landslide vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Lở đất
-
Cách Hong Kong ứng Phó Với Các Trận Lở đất Chết Người - BBC
-
'lở đất' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Long Trời Lở đất - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Lở đất Long Trời Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Lở đất Long Trời Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Long Trời Lở đất Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Long Trời Lở đất - Từ điển Việt
-
Các Trận Lở đất Khủng Khiếp Không Phải Luôn Chỉ Gây Hại? - BBC
-
Hiện Tượng Sạt Lở đất ở Việt Nam - Căn Nguyên Tự Nhiên Và Nhân Tạo
-
Sạt Lở đất - .: VGP News - Báo điện Tử Chính Phủ
-
[PDF] Danh Sách Từ Vựng Tiếng Nhật Về Thiên Tai
-
Khu Vực Cảnh Báo Thảm Họa Liên Quan đến Trầm Tích Và Khu Vực ...
-
[PDF] Danh Sách Kiểm Tra An Toàn Khi Lở Đất - Red Cross
-
Nơm Nớp Lo Sạt Lở đất Mùa Mưa Bão - Báo Nhân Dân