Livelihoods Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ livelihoods tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | livelihoods (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ livelihoodsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
livelihoods tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ livelihoods trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ livelihoods tiếng Anh nghĩa là gì.
livelihood /'laivlihud/* danh từ- cách sinh nhai, sinh kế=to earn (gets, make) a livelihood+ kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai
Thuật ngữ liên quan tới livelihoods
- bionics tiếng Anh là gì?
- intersection tiếng Anh là gì?
- talentless tiếng Anh là gì?
- span tiếng Anh là gì?
- mouthwashes tiếng Anh là gì?
- kartell tiếng Anh là gì?
- equestrianism tiếng Anh là gì?
- Bohemians tiếng Anh là gì?
- slowcoach tiếng Anh là gì?
- unclogging tiếng Anh là gì?
- weak-kneed tiếng Anh là gì?
- tall tiếng Anh là gì?
- marinaded tiếng Anh là gì?
- coupling capacitor tiếng Anh là gì?
- beestings tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của livelihoods trong tiếng Anh
livelihoods có nghĩa là: livelihood /'laivlihud/* danh từ- cách sinh nhai, sinh kế=to earn (gets, make) a livelihood+ kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai
Đây là cách dùng livelihoods tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ livelihoods tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
livelihood /'laivlihud/* danh từ- cách sinh nhai tiếng Anh là gì? sinh kế=to earn (gets tiếng Anh là gì? make) a livelihood+ kiếm ăn tiếng Anh là gì? kiếm kế sinh nhai
Từ khóa » Sinh Kế Tiếng Anh Là Gì
-
→ Sinh Kế, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sinh Kế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SINH KẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SINH KẾ - Translation In English
-
SINH KẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sinh Kế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sinh Kế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sinh Kế Bằng Tiếng Anh
-
"sinh Kế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sinh Kế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Sinh Kế - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sinh Kế: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Trái đất ấm Lên đe Dọa Sinh Kế Người Dân Đông Nam Á - World Bank
-
Livelihood | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
livelihoods (phát âm có thể chưa chuẩn)