Sinh Kế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sinh kế" into English
livelihood, living, means of living are the top translations of "sinh kế" into English.
sinh kế + Add translation Add sinh kếVietnamese-English dictionary
-
livelihood
nounThu nhập của em là một phần đáng kể cho sinh kế của gia đình em.
His income provides a substantial part of his family’s livelihood.
GlosbeMT_RnD -
living
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
means of living
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
subsistence
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sinh kế" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sinh kế" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sinh Kế Tiếng Anh Là Gì
-
→ Sinh Kế, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SINH KẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SINH KẾ - Translation In English
-
SINH KẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sinh Kế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sinh Kế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sinh Kế Bằng Tiếng Anh
-
"sinh Kế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sinh Kế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Sinh Kế - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sinh Kế: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Livelihoods Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trái đất ấm Lên đe Dọa Sinh Kế Người Dân Đông Nam Á - World Bank
-
Livelihood | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh