Sinh Kế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sinh kế
xem kế sinh nhai
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sinh kế
* noun
means of living, livelihood
Từ điển Việt Anh - VNE.
sinh kế
means of living, livelihood



Từ liên quan- sinh
- sinh ba
- sinh cơ
- sinh cỏ
- sinh hạ
- sinh kế
- sinh ly
- sinh lý
- sinh mổ
- sinh mủ
- sinh nở
- sinh ra
- sinh sự
- sinh tư
- sinh tố
- sinh từ
- sinh tử
- sinh đẻ
- sinh đồ
- sinh con
- sinh dục
- sinh gai
- sinh hàn
- sinh hút
- sinh hạt
- sinh học
- sinh khí
- sinh khó
- sinh lãi
- sinh lại
- sinh lời
- sinh lợi
- sinh lực
- sinh mầm
- sinh mật
- sinh ngữ
- sinh non
- sinh năm
- sinh quả
- sinh sát
- sinh sáu
- sinh sâu
- sinh sôi
- sinh sản
- sinh sắc
- sinh sữa
- sinh thú
- sinh tồn
- sinh vật
- sinh đôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sinh Kế Tiếng Anh Là Gì
-
→ Sinh Kế, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sinh Kế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SINH KẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SINH KẾ - Translation In English
-
SINH KẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sinh Kế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sinh Kế Bằng Tiếng Anh
-
"sinh Kế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sinh Kế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Sinh Kế - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sinh Kế: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Livelihoods Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trái đất ấm Lên đe Dọa Sinh Kế Người Dân Đông Nam Á - World Bank
-
Livelihood | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh