"sinh Kế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sinh Kế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sinh kế" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sinh kế

sinh kế
  • noun
    • means of living, livelihood
keep
livelihood
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sinh kế

- dt (H. sinh: sống; kế: tính toán) Cách làm ăn để mưu sự sống: Vì sinh kế, anh ấy ngoài công việc ban ngày, phải làm thuê mấy giờ ban đêm.

hd. Việc làm để kiếm ăn, để sống. Tìm sinh kế.

Từ khóa » Sinh Kế Tiếng Anh Là Gì