Lỗ Khoan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lỗ khoan" thành Tiếng Anh
bore, boring, drillhole là các bản dịch hàng đầu của "lỗ khoan" thành Tiếng Anh.
lỗ khoan + Thêm bản dịch Thêm lỗ khoanTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bore
verb nounNhư vậy nó là lỗ khoan địa chất sâu nhất mà đã được khoan
So it's the deepest geological bore hole ever drilled.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
boring
adjective noun verbNhư vậy nó là lỗ khoan địa chất sâu nhất mà đã được khoan
So it's the deepest geological bore hole ever drilled.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
drillhole
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hole
- borehole
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lỗ khoan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lỗ khoan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoan Thủng Tiếng Anh Là Gì
-
Khoan Thủng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bị Khoan Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"lỗ Khoan Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đã Khoan Thủng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "lỗ Khoan Thủng" - Là Gì?
-
Thủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
LỖ KHOAN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Hole - Từ điển Anh - Việt
-
Perforation - Wiktionary Tiếng Việt
-
'thủng Thỉnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
Chất Thủng Sau – Wikipedia Tiếng Việt
-
LỖ KHOAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển