Thủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thủng" thành Tiếng Anh
hole, perforation, poke là các bản dịch hàng đầu của "thủng" thành Tiếng Anh.
thủng + Thêm bản dịch Thêm thủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hole
verb nounCủa Tommy đầy lỗ thủng, còn cái đuôi thì rụng rồi.
Tommy's is full of holes, and the tail is falling off.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
perforation
nounNhiễm trùng đã làm thủng đại tràng xích ma của nó.
The infection caused a perforation in his sigmoid colon.
GlosbeResearch -
poke
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rupture
- having holes
- holed
- pierced
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thủng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoan Thủng Tiếng Anh Là Gì
-
Khoan Thủng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bị Khoan Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"lỗ Khoan Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đã Khoan Thủng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "lỗ Khoan Thủng" - Là Gì?
-
Lỗ Khoan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
LỖ KHOAN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Hole - Từ điển Anh - Việt
-
Perforation - Wiktionary Tiếng Việt
-
'thủng Thỉnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
Chất Thủng Sau – Wikipedia Tiếng Việt
-
LỖ KHOAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển