Perforation - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɜː.fə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
perforation /ˌpɜː.fə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua.
- Hàng lỗ răng cưa, hàng lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perforation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.fɔ.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| perforation/pɛʁ.fɔ.ʁa.sjɔ̃/ | perforations/pɛʁ.fɔ.ʁa.sjɔ̃/ |
perforation gc /pɛʁ.fɔ.ʁa.sjɔ̃/
- Sự đục thủng, sự xuyên thủng, sự khoét thủng, sự đục lỗ; lỗ đục (ở thẻ đục lỗ... ).
- (Y học) Sự thủng; lỗ thủng (ở dạ dày, ruột... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perforation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Khoan Thủng Tiếng Anh Là Gì
-
Khoan Thủng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bị Khoan Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"lỗ Khoan Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đã Khoan Thủng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "lỗ Khoan Thủng" - Là Gì?
-
Lỗ Khoan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
LỖ KHOAN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Hole - Từ điển Anh - Việt
-
'thủng Thỉnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
Chất Thủng Sau – Wikipedia Tiếng Việt
-
LỖ KHOAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển