Lo Lắng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
worry, worried, anxious là các bản dịch hàng đầu của "lo lắng" thành Tiếng Anh.
lo lắng + Thêm bản dịch Thêm lo lắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
worry
verbbe troubled
Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.
I have other things to worry about, like work.
en.wiktionary2016 -
worried
adjectiveTôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.
I have other things to worry about, like work.
GlosbeMT_RnD -
anxious
adjectiveNó hẳn đang rất lo lắng không biết chuyện gì đang diễn ra.
He must be anxious enough as it is knowing what lies ahead.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anxiously
- bother
- concern
- concerned
- uneasily
- uneasy
- concerning
- oppress
- to concern
- to trouble
- upset
- angst
- anxiety
- apprehensively
- discomposedly
- fidget
- fidgety
- fret
- mind
- preoccupied
- reck
- solicitous
- think
- thoughtful
- trouble
- troubled
- uncomfortable
- unquiet
- afraid
- apprehensive
- nervous
- restless
- unease
- uneasiness
- unsettled
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lo lắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lo lắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Lo Lắng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "lo Lắng" Trong Tiếng Anh
-
SỰ LO LẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LO LẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI LO LẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điều Lo Lắng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Lo Lắng Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lo Lắng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Anxiety | Vietnamese Translation
-
Mối Lo Lắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rối Loạn Lo âu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Diễn đạt Sự Lo Lắng Và ứng Dụng Trong IELTS Speaking
-
Giao Tiếp Tiếng Anh Cho Người đi Làm - Bài 33: Lo Lắng, Buồn Chán
-
Lo Lắng - Wiktionary Tiếng Việt