Mối Lo Lắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mối lo lắng
* dtừ
preoccupation, disquiet
Từ điển Việt Anh - VNE.
mối lo lắng
concern, worry



Từ liên quan- mối
- mối lo
- mối bọt
- mối hàn
- mối hại
- mối họa
- mối lái
- mối lợi
- mối nối
- mối rối
- mối thù
- mối e sợ
- mối ghép
- mối giận
- mối hàng
- mối manh
- mối nguy
- mối nhục
- mối tình
- mối giềng
- mối lo âu
- mối rường
- mối ưu tư
- mối gắn bó
- mối tử thù
- mối ác cảm
- mối đe dọa
- mối bất hòa
- mối bận tâm
- mối cừu hận
- mối hạn chế
- mối hận thù
- mối liên hệ
- mối liện hệ
- mối lo lắng
- mối lo ngại
- mối làm rầy
- mối quan hệ
- mối thù hằn
- mối tổn hại
- mối xúc cảm
- mối đau khổ
- mối độc hại
- mối bất bình
- mối bất đồng
- mối cảm kích
- mối hiềm oán
- mối hận tình
- mối hờn giận
- mối khó khăn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Lo Lắng Trong Tiếng Anh
-
Lo Lắng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "lo Lắng" Trong Tiếng Anh
-
SỰ LO LẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LO LẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI LO LẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điều Lo Lắng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Lo Lắng Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lo Lắng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Anxiety | Vietnamese Translation
-
Rối Loạn Lo âu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Diễn đạt Sự Lo Lắng Và ứng Dụng Trong IELTS Speaking
-
Giao Tiếp Tiếng Anh Cho Người đi Làm - Bài 33: Lo Lắng, Buồn Chán
-
Lo Lắng - Wiktionary Tiếng Việt