Lỗi Thời - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
out of date, anachronistic, obsolete là các bản dịch hàng đầu của "lỗi thời" thành Tiếng Anh.
lỗi thời + Thêm bản dịch Thêm lỗi thờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
out of date
adjectiveChúng quá khuếch trương, hoặc quá lỗi thời tại thời điểm hoàn thành.
They were too bloated or too out of date by the time they were done.
GlosbeMT_RnD -
anachronistic
adjectiveSymbian ngày càng lỗi thời so với các nền tảng điện thoại thông minh hiện đại .
Symbian is increasingly anachronistic compared to modern smartphone platforms .
GlosbeMT_RnD -
obsolete
adjectiveCâu này lỗi thời rồi.
This sentence is obsolete.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- outdated
- square
- anachronic
- antique
- dated
- fossil
- mouldy
- out - model
- out-of-date
- outmoded
- outworker
- rococo
- rusty
- passé
- old-fashioned
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lỗi thời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lỗi thời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Lỗi Thời Tiếng Anh Là Gì
-
Người Lỗi Thời Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Lỗi Thời" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THƯỜNG LỖI THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LỖI THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lỗi Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đừng Dùng Những Cấu Trúc Tiếng Anh Này Nữa Nếu Bạn Không Muốn ...
-
Giới Thiệu Về Các Từ Lỗi Thời
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Sửa Nhanh Lỗi "Kết Nối Của Bạn Không Phải Là Kết Nối Riêng Tư" Trên ...
-
Phong Cách, Họa Tiết: Từ Vựng Tiếng Anh
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Từ Vựng SAT - Phần 7 - TFlat
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - IELTS Vietop