→ Lộng Lẫy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
splendid, luxurious, magnificent là các bản dịch hàng đầu của "lộng lẫy" thành Tiếng Anh.
lộng lẫy + Thêm bản dịch Thêm lộng lẫyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
splendid
adjectiveThường thì họ hay nói rằng phụ nữ là sinh vật lộng lẫy nhất của Đức Chúa.
In many ways, it's often said, the most splendid of god's creatures.
GlosbeMT_RnD -
luxurious
adjectivekhả năng chạm vào thứ gì lộng lẫy, hay nếm thứ gì đó ngon
the ability to touch something luxurious, to taste something delicious,
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
magnificent
adjectiveChúng tôi chiêm ngưỡng vẻ đẹp lộng lẫy của ngôi đền thờ của người tiền phong.
We admired the beauty of this magnificent pioneer temple.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gallant
- gorgeous
- stunning
- glorious
- imperial
- lustrous
- magnific
- magnifical
- plush
- princely
- proud
- proudly
- radiant
- radiantly
- resplendent
- rich
- richly
- royal
- royally
- sheeny
- splendent
- sumptuous
- ornate
- splendidly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lộng lẫy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lộng lẫy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lộng Lẫy Trong Tiếng Anh
-
Lộng Lẫy Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
SỰ LỘNG LẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LỘNG LẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LỘNG LẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự Lộng Lẫy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ LỘNG LẪY - Translation In English
-
Đặt Câu Với Từ "lộng Lẫy"
-
Lộng Lẫy Tiếng Anh Là Gì
-
10 Cách Nói 'xinh đẹp' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Lộng Lẫy Tiếng Anh
-
21 Tính Từ Nói Về Sự “xinh đẹp” Trong Tiếng Anh - Vietstar Centre
-
Lưu Nhanh Tên Tiếng Anh Theo Tên Tiếng Việt Cực Chuẩn
-
Radiance Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247