Sự Lộng Lẫy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự lộng lẫy" thành Tiếng Anh
bravery, glitter, pride là các bản dịch hàng đầu của "sự lộng lẫy" thành Tiếng Anh.
sự lộng lẫy + Thêm bản dịch Thêm sự lộng lẫyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bravery
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
glitter
noun GlosbeMT_RnD -
pride
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- radiance
- radiancy
- resplendence
- resplendency
- sheen
- splendour
- sumptousness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự lộng lẫy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự lộng lẫy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lộng Lẫy Trong Tiếng Anh
-
Lộng Lẫy Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
SỰ LỘNG LẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LỘNG LẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LỘNG LẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
→ Lộng Lẫy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ LỘNG LẪY - Translation In English
-
Đặt Câu Với Từ "lộng Lẫy"
-
Lộng Lẫy Tiếng Anh Là Gì
-
10 Cách Nói 'xinh đẹp' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Lộng Lẫy Tiếng Anh
-
21 Tính Từ Nói Về Sự “xinh đẹp” Trong Tiếng Anh - Vietstar Centre
-
Lưu Nhanh Tên Tiếng Anh Theo Tên Tiếng Việt Cực Chuẩn
-
Radiance Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247