Lưỡng Tính, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lưỡng tính" thành Tiếng Anh
bisexual, hermaphrodite, hermaphroditic là các bản dịch hàng đầu của "lưỡng tính" thành Tiếng Anh.
lưỡng tính + Thêm bản dịch Thêm lưỡng tínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bisexual
adjectivePhải, anh cũng nói thế về Jill. Rồi cô ta chuyển từ lưỡng tính sang đồng tính.
That's what you said about Jill, and she went from bisexuality to homosexuality.
GlosbeMT_RnD -
hermaphrodite
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
hermaphroditic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hermaphroditical
- ambisexual
- ambosexual
- amphoteric
- androgynous
- intersex
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lưỡng tính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lưỡng tính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Lưỡng Tính Tiếng Anh
-
Tính Chất Lưỡng Tính«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"chất Lưỡng Tính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LƯỠNG TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Chất Lưỡng Tính Trong Tiếng Anh
-
Top 14 Chất Lưỡng Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "lưỡng Tính" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "chất Lưỡng Tính" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "lưỡng Tính" Trong Tiếng Anh
-
Lưỡng Tính (hóa Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Người Lưỡng Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Hermaphroditism - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chất Lưỡng Phần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Oxit Lưỡng Tính Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh