Mật độ Dân Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mật độ dân số
population density; population
mật độ dân số vùng này là 200 người/ki lô mét vuông the population density of this area is 200 persons per square kilometer
một vài huyện trong tỉnh này có mật độ dân số khoảng 5000 người/ki lô mét vuông some districts of this province have population densities of about 5000 persons per square kilometer



Từ liên quan- mật
- mật bò
- mật dụ
- mật kế
- mật mã
- mật vụ
- mật độ
- mật bài
- mật báo
- mật chỉ
- mật cáo
- mật gấu
- mật hoa
- mật hữu
- mật khu
- mật mía
- mật ngữ
- mật ong
- mật quỹ
- mật sai
- mật thư
- mật tin
- mật văn
- mật đàm
- mật ước
- mật canh
- mật danh
- mật hiệu
- mật khẩu
- mật lệnh
- mật thám
- mật tiếp
- mật hương
- mật phiếu
- mật thiết
- mật thông
- mật độ kế
- mật độ hạt
- mật độ khối
- mật độ điểm
- mật độ bức xạ
- mật độ dân số
- mật độ tế bào
- mật độ cảm ứng
- mật độ hoả lực
- mật độ thực tế
- mật độ tới hạn
- mật độ va chạm
- mật độ hơi nước
- mật độ hạt nhân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dân Số Eng
-
Dân Số In English - Glosbe Dictionary
-
DÂN SỐ - Translation In English
-
DÂN SỐ In English Translation - Tr-ex
-
TỔNG DÂN SỐ In English Translation - Tr-ex
-
Dân Số In English
-
Tra Từ Dân Số - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dân Số - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Meaning Of 'dân Số' In Vietnamese - English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Dân Số (Population) Và Nhân Khẩu Học ...
-
Results For Tổng điều Tra Dân Số Translation From Vietnamese To English
-
Dân Số: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Dân Số In English. Dân Số Meaning And Vietnamese To English ...
-
Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dân Số In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp