Màu đen«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "màu đen" thành Tiếng Anh
black, blackness, nigritude là các bản dịch hàng đầu của "màu đen" thành Tiếng Anh.
màu đen + Thêm bản dịch Thêm màu đenTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
black
nounpen, pencil, etc [..]
Màu đen tương phản với màu trắng.
Black is against white.
en.wiktionary2016 -
blackness
nounMàu đen tương phản với màu trắng.
Black is against white.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nigritude
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sable
nounMàu đen óng ánh thành màu xám;
Sable glimmers toward grey;
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " màu đen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "màu đen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đen Dịch Tiếng
-
ĐEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÀU ĐEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đen Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
TRẮNG , ĐEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HOÀN TOÀN MÀU ĐEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Màu đen Tiếng Anh Là Gì? Ý Nghĩa Màu đen Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 đen Dịch Tiếng Anh
-
45 Từ Vựng Màu Sắc Bằng Tiếng Anh Cực Dễ Thuộc - Pasal
-
Nghĩa Của Từ : Black | Vietnamese Translation
-
BLACK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Black - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Từ điển Lingoes: Từ điển Anh Việt Dịch Tốt Nhất 2021 - Eng Breaking
-
Học Màu Sắc Trong Tiếng Trung Quốc: Từ Vựng Và Bảng Màu
-
Từ Vựng, Phiên âm Các Màu Sắc Trong Tiếng Anh - TOPICA Native
-
Tôi Yêu Màu đen Dịch
-
Màu Sắc - Tiếng Anh - Speak Languages