Mazii Dictionary - Từ điển Nhật Việt - Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
Có thể bạn quan tâm
Tra cứu - Tra cứu
- Dịch
- JLPT
- Từ của tôi
- Cộng đồng
- Đăng nhập
- {{ newNoti }} Thông báo
{{ timeAgo(noti.created_at) }}
Bạn không có thông báo mới ! - {{ user.displayName || convertEmail(user.email) }}
- Đăng xuất
- Thông tin tài khoản
- Đăng ký
-
Đăng nhập Đăng ký -
{{ user.displayName || convertEmail(user.email) }} Đăng xuất - Tra cứu
- JLPT
- Từ của tôi
- Dịch
- Cộng đồng
- Kho sách
- Đọc báo
- Thi thử
- Học tiếng Nhật
- Học từ vựng
Tải Mazii trên
- Về Mazii
- Trợ giúp
- Điều khoản sử dụng
Sản phẩm khác
- Học từ vựng thông minh Minder
Giúp bạn ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Học tiếng Nhật Minna
Tự học tiếng Nhật đến N3
- Pipop
Học tiếng Nhật qua bài hát
- Easy Japanese
Học tiếng Nhật qua đọc báo
Giấy phép số: 67/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 02 tháng 02 năm 2018;
Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH Công nghệ EUP – Phòng 403, toà nhà số 01 ngõ 120, Trường Chinh, Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội
ĐT: 0973 385 204
Người chịu trách nhiệm: Ông Nguyễn Văn Trình.
Từ {{ originQuery }} có thể có dạng nguyên thể là {{ baseFormWord }} Các từ liên quan: {{ word.word }},Các chữ Hán :
{{ kanji.kanji }} 「{{ kanji.on }}」 {{kanji.mean}}
Không tìm thấy từ vựng nào có liên quan tới: {{ query }} {{ kanji.kanji }} Không tìm thấy chữ: {{ query }} Không tìm thấy ví dụ nào có liên quan tới: {{ query }} Không tìm thấy ngữ pháp: {{ query }}Đóng góp từ mới
Từ: Nghĩa: Phiên âm hiragana: Ví dụ: Nghĩa ví dụ: Đóng GửiBáo dữ liệu sai
Dữ liệu: Giải thích điểm sai: Bạn hãy chỉ ra lỗi sai giúp chúng tôi! Đóng Gửi {{ alert.message }} Đóng {{ alert.notify }} ×Xóa lịch sử
Bạn có muốn xóa toàn bộ lịch sử không ? Hủy Xóa ×Lấy lại mật khẩu
Nhập tài khoản email của bạn:
Đóng Gửi ×Yêu cầu đăng nhập
Bạn cần đăng nhập để sử dụng tính năng này! Đăng nhập Close Thẩm Mỹ Sen Trị mụnTừ khóa » đếm Ngón Tay Tiếng Nhật
-
Cách Gọi Tên Năm Ngón Tay... - Khám Phá Nhật Bản (ベトナム日本 ...
-
Tiếng Nhật 21 Ngày - Xòe Bàn Tay, đếm Ngón Tay ... - Facebook
-
Top 14 đếm Ngón Tay Tiếng Nhật
-
Ngôn Ngữ Cơ Thể Của Người Nhật Bản - LinkedIn
-
Tên Các Bộ Phận Cơ Thể Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chi Tiết Về Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Bài 13 Tay 手 - TIENG NHAT 360
-
Ngón Tay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
CÁC TỪ TIẾNG NHẬT VỀ BỘ PHẬN BÊN NGOÀI CƠ THỂ (Phần 1)
-
Ngón Tay Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Số đếm Nhật Bản – Các Chỉ Báo Và Bộ đếm - Suki Desu
-
đếm Tiếng Nhật Là Gì?
-
Từ Vựng Về Bộ Phận Cơ Thể Trong Tiếng Nhật
-
ゆびおり | Yubiori Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
Cùng Học Ngôn Ngữ Cơ Thể Của Người Nhật! Giới Thiệu 30 Cử Chỉ ...
-
Ngôn Ngữ Cơ Thể Của Người Nhật - Nippon Kiyoshi