Meal | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
meal
noun /miːl/ Add to word list Add to word list ● the food taken at one time bữa ăn a three-course meal a hearty meal She eats three meals a day.Xem thêm
meals on wheels make a meal of (something)meal
noun /miːl/ ● the edible parts of grain ground to a coarse powder bột xay thô a sack of meal oatmeal.Xem thêm
mealy(Bản dịch của meal từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của meal
meal Standard deviations (based on five subsamples taken from the same lot of bulked meal) are shown in parentheses following means. Từ Cambridge English Corpus In contrast to these observations of the play task, there were few differences between groups during the meal. Từ Cambridge English Corpus He now lives in a rooming house, but no meals are provided. Từ Cambridge English Corpus The smallest and largest blood meals that were successfully amplified at both loci were 0.08 and 2.74 mg, respectively. Từ Cambridge English Corpus Both single and multiple blood meals were successfully profiled (fig. 3). Từ Cambridge English Corpus His argument is sometimes intricate and often subtle - but now and then it makes a meal of the obvious. Từ Cambridge English Corpus This is true of basic items such as a warm waterproof overcoat and a meal with meat, chicken or fish every second day. Từ Cambridge English Corpus The first shows a couple at the table enjoying an evening meal. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của meal
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食物, 進餐, 餐,一頓飯… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食物, 进餐, 餐,一顿饭… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha comida, harina, comida [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha refeição, refeição [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जेवणट… Xem thêm 食事, 食事(しょくじ)… Xem thêm öğün, yemek, kepekli un… Xem thêm repas [masculine], repas, moûture… Xem thêm àpat, menjar… Xem thêm maaltijd, meel… Xem thêm உணவு உண்ணும் ஒரு சந்தர்ப்பம், அல்லது அத்தகைய சந்தர்ப்பத்தில் உண்ணும் உணவு… Xem thêm भोज, भोजन… Xem thêm ભોજન… Xem thêm måltid, groft mel, havregryn… Xem thêm mål mat, [grovt] mjöl… Xem thêm makanan, mil… Xem thêm die Mahlzeit, das Mehl… Xem thêm måltid [neuter], måltid, grovmalt mel… Xem thêm کھانا… Xem thêm прийняття їжі, борошно грубого помелу… Xem thêm భోజనం… Xem thêm আহার, ভোজন, খাবার… Xem thêm jídlo, mouka… Xem thêm makanan, tepung… Xem thêm มื้อ, ธัญพืชบด… Xem thêm posiłek, mąka, mączka… Xem thêm 식사… Xem thêm pasto, farina… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của meal là gì? Xem định nghĩa của meal trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
meadow meagre meagrely meagreness meal meals on wheels mealy mean mean nothing to {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của meal trong tiếng Việt
- make a meal of (something)
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add meal to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm meal vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Meals
-
Đồng Nghĩa Của Meal - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Meals - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hilly
-
Đồng Nghĩa Của Meal
-
Nghĩa Của Từ Meal - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Meal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
9 Từ đồng Nghĩa Với 'ăn' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
MEAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Meal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"meal" Là Gì? Nghĩa Của Từ Meal Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'meal' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Meals Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Meal: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
định Nghĩa Của Meals: Từ đồng Nghĩa, Thành Ngữ Và Cách Phát âm