Medium - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Ghi chú sử dụng
    • 1.3 Tính từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Medium, médium, mèdium

Tiếng Anh

Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg.
o' eight modern hạng 840: medium ill eat et

Cách phát âm

  • enPR: mē'diəm, IPA(ghi chú):/ˈmiː.di.əm/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -iːdiəm

Danh từ

medium (số nhiềumediumshoặc media) /ˈmi.di.əm/

  1. (Số nhiều mediums) Người trung gian, vật môi giới. through (by) the medium of — qua sự môi giới của
  2. (Số nhiều mediums) Trung dung, sự chiết trung. happy medium — chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
  3. (Số nhiều mediums) Bà đồng, đồng cốt.
  4. (Nghệ thuật; số nhiều media) Chất pha màu.
  5. (Số nhiều mediums) Hoàn cảnh, môi trường.
  6. (Số nhiều media) Phương tiện, dụng cụ.

Ghi chú sử dụng

Đừng lẫn lộn với media.

Tính từ

medium( không so sánh được) /ˈmi.di.əm/

  1. Trung bình, trung, vừa. medium wave(rađiô) làn sóng trung

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “medium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=medium&oldid=2245951” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ căn bản tiếng Anh
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/iːdiəm
  • Vần:Tiếng Anh/iːdiəm/3 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục medium 47 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Medium Là Gì