Nghĩa Của Từ Medium - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'mi:djəm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều là .media

    Sự trung gian; sự môi giới
    through (by) the medium of qua sự môi giới của
    Phương tiện truyền đạt (phát thanh, truyền hình, ấn loát...)
    Hoàn cảnh; môi trường
    sound travels through the medium of air âm thanh truyền qua môi trường không khí

    Danh từ, số nhiều là .mediums

    Trung dung; điểm chiết trung
    happy medium chính sách trung dung, chính sách ôn hoà medium between tolerance and intolerance cái trung dung giữa tính khoan dung và tính cố chấp
    Ông đồng bà cốt; đồng cốt

    Tính từ

    Trung bình, trung, vừa
    medium wave (rađiô) làn sóng trung medium temperature nhiệt độ trung bình

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    môi trường; vật liệu; chất; phương tiện; phương pháp
    elastic medium (vật lý ) môi trường đàn hồi isotropic medium (vật lý ) môi trường đẳng hướng magnetic medium (vật lý ) môi trường từ, chất từ uotput medium (máy tính ) phương tiện rút các điều kiện ban đầu recording medium (máy tính ) cái mang tin, bộ phận mang tin storage medium (máy tính ) phương tiện nhớ, cái mang tin nhớ stratifed medium (vật lý ) môi trường phân lớp

    Xây dựng

    chất

    Ô tô

    Vừa vừa, trung bình

    Cơ - Điện tử

    Số trung bình, môi trường, phương tiện, (adj)trung bình

    Kỹ thuật chung

    công cụ
    điểm giữa
    dung môi
    môi trường
    abrading medium môi trường mài abrasive medium môi trường ăn mòn abrasive medium môi trường xâm thực absorbing medium môi trường hấp thụ absorbing medium môi trường hút thu absorption medium môi trường hấp thụ acid nutrient medium môi trường dinh dưỡng axit acidic medium môi trường axit active laser medium môi trường laser hoạt động active laser medium môi trường laze hoạt động active medium môi trường hoạt tính adsorbent filtering medium môi trường lọc hấp thụ adsorbent medium môi trường hấp phụ alkaline medium môi trường kiềm ambient medium môi trường xung quanh archival medium môi trường lưu trữ assay medium môi trường thí nghiệm automatic data medium môi trường dữ liệu tự động basal nutrient medium môi trường dinh dưỡng cơ bản bile medium môi trường mật bile salt culture medium môi trường nuôi cấy muối mật birefringent medium môi trường lưỡng chiết blank medium môi trường trống circumambient medium môi trường xung quanh citrate culture medium môi trường nuôi cấy xitrat cold medium môi trường lạnh communications medium môi trường truyền thông condensing medium môi trường ngưng tụ conducting medium môi trường dẫn điện continuous medium môi trường liên tục cooked meat culture medium môi trường nuôi cấy thịt nấu cooled medium môi trường được làm lạnh cooling medium môi trường làm lạnh cooling medium môi trường làm nguội corrosive medium môi trường ăn mòn corrosive medium môi trường xâm thực culture medium môi trường cấy data medium môi trường thông tin data medium môi trường dữ liệu data medium môi trường ghi data recording medium môi trường ghi dữ liệu dense medium môi trường nặng dense medium môi trường đặc Derived Medium access control Protocol Data Unit (DMPDU) khối dữ liệu giao thức điều khiển truy nhập môi trường dẫn xuất dielectric medium môi trường điện môi dispersion medium môi trường phân tán dispersion medium môi trường khuếch tán dispersive medium môi trường phân tán dispersive medium môi trường tán sắc dissipative medium môi trường tiêu tán Distributed Foundation Wireless Medium Access Control (DFWMAC) điều khiển truy nhập môi trường vô tuyến có cơ bản phân tán distribution medium môi trường phân phối dynamics of loose medium động lực môi trường rời egg medium môi trường trứng elastic medium môi trường đàn hồi elasto-plastic medium môi trường đàn dẻo elasto-plastic medium môi trường đàn hồi-dẻo empty medium môi trường rỗng empty medium mối trường trống End of Medium (EM) kết thúc môi trường truyền eutectic medium môi trường ơtecti eutectic medium môi trường cùng tinh eutectic medium môi trừơng cùng tinh external medium môi trường ngoài fermentation medium môi trường ủ men filter (ing) medium môi trường lọc filter medium môi trường phin lọc filter medium môi trường bộ lọc filter medium môi trường lọc filtering medium môi trường thấm filtering medium felt môi trường lọc bằng phớt filtration medium môi trường lọc fixed medium môi trường cố định freezable medium môi trường kết đông được freezing medium môi trường kết đông gaseous active medium môi trường hoạt động dạng khí gaseous medium môi trường khí grinding medium môi trường nghiền hardening medium môi trường tôi heat exchange medium môi trường trao đổi nhiệt heat transfer medium môi trường trao đổi nhiệt heat transfer medium môi trường truyền nhiệt heat transmission medium môi trường truyền nhiệt heat-carrying medium chất [môi trường] tải nhiệt heat-carrying medium môi trường tải nhiệt heat-conducting medium chất [môi trường] tải nhiệt heat-conducting medium môi trường tải nhiệt heat-conveying medium chất [môi trường] tải nhiệt heat-conveying medium môi trường tải nhiệt heat-exchanging medium môi trường trao đổi nhiệt heat-rejecting medium môi trường thải nhiệt heat-rejecting medium môi trường trao đổi nhiệt heat-transfer medium môi trường trao đổi nhiệt heat-transfer medium môi trường truyền nhiệt heated medium môi trường nhiệt heated medium môi trường được sưởi heating medium môi trường nhiệt heating medium môi trường sưởi ấm heating medium môi trường được sưởi heating medium môi trường mang nhiệt heterogeneous medium môi trường dị chất heterogeneous medium môi trường dị tính heterogeneous medium môi trường không đồng nhất high-corrosive medium môi trường ăn mòn mạnh high-corrosive medium môi trường xâm thực mạnh homogeneous medium môi trường đồng chất homogeneous medium môi trường đồng nhất homogeneous medium môi trường đồng tính ideally cohesive medium môi trường nhớt lý tưởng ideally noncohesive medium môi trường rời lý tưởng incompressible medium môi trường không nén incubating medium môi trường ủ mầm infinite medium problem bài toán môi trường vô hạn inflammable medium môi trường dễ cháy information storage medium môi trường lưu trữ thông tin inhomogeneous medium môi trường không đồng nhất input medium môi trường nhập interplanetary medium môi trường liên hành tinh isotopic medium môi trường đẳng hướng isotropic medium môi trường đẳng hướng linear deformation medium môi trường biến dạng tuyến tính liquid cooling medium môi trường làm lạnh chất lỏng liquid laser medium môi trường laze lỏng liquid medium môi trường lỏng litmus-milk culture medium môi trường nuôi cấy quỳ - sữa liver medium môi trường gan Low Cost Fibre-Physical Medium Dependent (LCF-PMD) Sợi quang chi phí thấp-Phụ thuộc môi trường vật lý MAC (mediumaccess control) sự truy cập môi trường MAC sublayer (mediumaccess control sublayer) lớp con điều khiển truy cập môi trường machine-readable medium môi trường máy đọc được magnetic medium môi trường từ magnetic recording medium môi trường ghi từ magnetic storage medium môi trường nhớ từ magnetic storage medium môi trường bộ nhớ từ magneto-optical medium môi trường từ quang material medium môi trường chất MDI (mediumdependent interface) giao diện phụ thuộc môi trường mechanics of continuous medium cơ học môi trường liên tục medium access control điều khiển truy nhập môi trường Medium Access Control Convergence Function (MCF) chức năng hội tụ của điều khiển truy nhập môi trường medium access control sublayer (macsublayer) lớp con điều khiển truy cập môi trường medium attachment unit thiết bị ghép nối môi trường medium attachment unit (MAU) bộ nối môi trường Medium Dependent Interface (MDI) giao diện phụ thuộc môi trường medium map sơ đồ môi trường medium model mô hình môi trường medium of heat transmission môi trường truyền nhiệt medium overlay lớp phủ môi trường medium overlay sự phủ môi trường moderating medium môi trường làm chậm multiplying medium môi trường nhân neutral medium môi trường trung tính non-magnetic recording medium môi trường không từ tính non-scattering medium môi trường không tán xạ nondispersive medium môi trường không sắc opaque medium môi trường mờ opaque medium môi trường chắn sáng opaque medium môi trường không trong suốt optical medium môi trường quang output medium môi trường đầu ra output medium môi trường xuất oxidizing medium môi trường oxi hóa Pair Physical Medium Dependent (FDDI) (TP-PMD) Phụ thuộc môi trường vật lý của đôi dây xoắn (FDDI) photorefractive medium môi trường chiết quang photorefractive medium môi trường khúc quang physical medium môi trường vật lý Physical Medium (PM) môi trường vật lý Physical Medium Attachment (PMA) gắn với môi trường vật lý Physical Medium Dependent (FDDI) (PMD) Phụ thuộc môi trường vật lý (FDDI) Physical Medium Independent (Sublayer) (PMI) không phụ thuộc môi trường vật lý (lớp con) plastic medium môi trường dẻo prerecorded medium môi trường (dữ liệu) được ghi trước primary refrigerant medium môi trường lạnh sơ cấp primary refrigerant medium môi trường lỏng primary refrigerating medium môi trường làm lạnh sơ cấp primary refrigerating medium môi trường lạnh sơ cấp processing medium môi trường xử lý propagation medium môi trường lan truyền quenching medium môi trường tôi quenching medium môi trường làm nguội radiating medium môi trường bức xạ reaction medium môi trường phản ứng read-only medium môi trường chỉ đọc recording medium môi trường ghi recording medium môi trường ghi nhận reflecting medium môi trường phản chiếu reflecting medium môi trường khúc xạ refracting medium môi trường khúc xạ refrigerant medium môi trường môi chất lạnh refrigerated medium môi trường được làm lạnh refrigerating medium môi trường làm lạnh refrigerating medium môi trường lạnh rigid-plastic medium môi trường cứng dẻo rigid-plastic medium môi trường cứng-dẻo scattering medium môi trường tán xạ selective medium môi trường chọn lọc selenite culture medium môi trường nuôi cấy selenit semisolid medium môi trường mềm serum-water culture medium môi trường nuôi cấy huyết thanh nước slightly corrosive medium môi trường ăn mòn yếu slightly corrosive medium môi trường xâm thực yếu solid medium môi trường đặc storage medium môi trường nhớ storage medium môi trường ghi STP Medium Interface Connector (TokenRing MAU) (S-MIC) đầu nối của giao diện môi trường STP (MAU Token Ring) stratified medium môi trường phân lớp strongly-absorbing medium môi trường hấp thụ mạnh surrounding medium môi trường xung quanh tellunite culture medium môi trường nuôi cấy tellunite theory of linearly deformable medium lý thuyết môi trường biến dạng thẳng tissue culture medium môi trường nuôi cấy mô translucent medium môi trường trong mờ transmission medium môi trường truyền transmission medium môi trường truyền dẫn transparent medium môi trường trong suốt UTP Medium Interface Connector (TokenRing MAU) (U-MIC) đầu nối phối ghép môi trường UTP (MAU Teken Ring) virgin medium môi trường trắng virgin medium môi trường trống vital medium môi trường sống
    phương pháp
    phương tiện
    blank medium phương tiện trống communication medium phương tiện truyền thông data medium phương tiện nhớ empty medium phương tiện tải tin trống empty medium phương tiện trống end of medium kết thúc phương tiện erasable optical medium phương tiện quang xóa được fixed medium phương tiện cố định grinding medium phương tiện nghiền heat transmission medium phương tiện truyền nhiệt input medium phương tiện nhập laser medium phương tiện laze laser medium phương tiện quang laze laser optic medium phương tiện laze laser optic medium phương tiện quang laze magnetic medium phương tiện từ magnetic storage medium phương tiện nhớ từ tính magnetic-recording medium phương tiện ghi từ tính magneto-optical medium phương tiện từ quang medium control interface giao diện điều khiển phương tiện moving magnet medium phương tiện có nam châm quay optical medium phương tiện quang optical storage medium phương tiện nhớ quang physical medium phương tiện vật lý presentation medium phương tiện trình bày read-only medium phương tiện chỉ đọc recorded (data) medium phương tiện ghi dữ liệu recorded data medium phương tiện ghi dữ liệu recording medium phương tiện ghi recording medium phương tiện mang dữ liệu recording medium phương tiện nhớ removable medium phương tiện tháo lắp được secondary storage medium phương tiện lưu trữ thứ cấp shared (communication) medium phương tiện chia sẻ storage medium phương tiện lưu trữ storage medium phương tiện mang dữ liệu storage medium phương tiện nhớ transmission medium phương tiện phát transmission medium phương tiện truyền dẫn transmission medium phương tiện truyền thông
    số trung bình
    medium frequency tấn số trung bình medium frequency tần số trung bình medium frequency (MF) tần số trung bình medium frequency propagation sự truyền tần số trung bình medium frequency tube đèn tần số trung bình MF (mediumfrequency) tần số trung bình
    vật liệu
    filter medium vật liệu phin lọc magnetic medium vật liệu từ medium hard coal tar pitch péc nửa khô (vật liệu)
    vừa (phải)
    medium curing đóng rắn vừa phải

    Kinh tế

    bậc trung
    medium-sized company công ty cỡ vừa bậc trung medium-sized enterprise xí nghiệp bậc trung medium-term note giấy bạc trung hạn
    chứng khoán trung hạn
    medium-dated securities các chứng khoán trung hạn
    dịch rót
    phương tiện truyền thông
    phương tiện (truyền thông)
    trung bình
    medium coarse granuted sugar đường cát tinh thể trung bình medium fat fish cá có độ béo trung bình medium finish sự hoàn thiện trung bình medium grade cattle gia súc loại tiêu chuẩn trung bình medium grind sự nghiền trung binh medium powdered sugar đường bột có độ nghiền nhỏ trung bình medium quality phẩm chất trung bình medium-grade chất lượng trung bình medium-term bond trái phiếu có thời hạn trung bình
    vật môi giới
    vật trung gian

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    common , commonplace , fair , fairish , intermediate , mean , medial , median , mediocre , middle , middling , moderate , neutral , normal , ordinary , par , passable , popular , run-of-the-mill * , so-so * , standard , tolerable
    noun
    agency , agent , avenue , channel , clairvoyant , factor , form , instrument , instrumentality , intermediate , measure , mechanism , ministry , organ , psychic , seer , tool , vehicle , way , ambience , ambient , climate , conditions , element , habitat , influences , milieu , surroundings , art , drama , interpretation , manifestation , mark , music , painting , revelation , sculpture , speech , writing , mean , median , norm , par , accommodation , arrangement , give-and-take , settlement , instrumentation , intermediary , fourth estate , ambiance , atmosphere , mise en sc Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Medium »

    tác giả

    Admin, Khách, Đặng Bảo Lâm, KyoRin, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Medium Là Gì