Mediums Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ mediums tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm mediums tiếng Anh mediums (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ mediums

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

mediums tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ mediums trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mediums tiếng Anh nghĩa là gì.

mediums* danh từ- số nhiều của mediummedium /'mi:djəm/* danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/- người trung gian, vật môi giới=through (by) the medium of+ qua sự môi giới của- trung dung, sự chiết trung=happy medium+ chính sách trung dung, chính sách ôn hoà- bà đồng, đồng cốt- (nghệ thuật) chất pha màu- hoàn cảnh, môi trường- phương tiện, dụng cụ* tính từ- trung bình, trung, vừa=medium wave+ (raddiô) làn sóng trungmedium- môi trường; vật liệu; chất; phương tiện; phương pháp- elastic m. (vật lí) môi trường đàn hồi- isotropic m. (vật lí) môi trường đẳng hướng- magnetic m. (vật lí) môi trường từ, chất từ- uotput m. (máy tính) phương tiện rút các điều kiện ban đầu- recording m. (máy tính) cái mang tin, bộ phận mang tin- storage m. (máy tính) phương tiện nhớ, cái mang tin nhớ- stratifed m. (vật lí) môi trường phân lớp

Thuật ngữ liên quan tới mediums

  • cryptographer tiếng Anh là gì?
  • fluviograph tiếng Anh là gì?
  • cayenne tiếng Anh là gì?
  • pilotless aircraft tiếng Anh là gì?
  • kuri tiếng Anh là gì?
  • muggers tiếng Anh là gì?
  • technologists tiếng Anh là gì?
  • Parallel market premium rate tiếng Anh là gì?
  • offensively tiếng Anh là gì?
  • frons tiếng Anh là gì?
  • fervently tiếng Anh là gì?
  • welladay tiếng Anh là gì?
  • beguiles tiếng Anh là gì?
  • decoding tiếng Anh là gì?
  • blue print tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của mediums trong tiếng Anh

mediums có nghĩa là: mediums* danh từ- số nhiều của mediummedium /'mi:djəm/* danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/- người trung gian, vật môi giới=through (by) the medium of+ qua sự môi giới của- trung dung, sự chiết trung=happy medium+ chính sách trung dung, chính sách ôn hoà- bà đồng, đồng cốt- (nghệ thuật) chất pha màu- hoàn cảnh, môi trường- phương tiện, dụng cụ* tính từ- trung bình, trung, vừa=medium wave+ (raddiô) làn sóng trungmedium- môi trường; vật liệu; chất; phương tiện; phương pháp- elastic m. (vật lí) môi trường đàn hồi- isotropic m. (vật lí) môi trường đẳng hướng- magnetic m. (vật lí) môi trường từ, chất từ- uotput m. (máy tính) phương tiện rút các điều kiện ban đầu- recording m. (máy tính) cái mang tin, bộ phận mang tin- storage m. (máy tính) phương tiện nhớ, cái mang tin nhớ- stratifed m. (vật lí) môi trường phân lớp

Đây là cách dùng mediums tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mediums tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

mediums* danh từ- số nhiều của mediummedium /'mi:djəm/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều mediums /'mi:djəmz/ tiếng Anh là gì? media /'mi:djə/- người trung gian tiếng Anh là gì? vật môi giới=through (by) the medium of+ qua sự môi giới của- trung dung tiếng Anh là gì? sự chiết trung=happy medium+ chính sách trung dung tiếng Anh là gì? chính sách ôn hoà- bà đồng tiếng Anh là gì? đồng cốt- (nghệ thuật) chất pha màu- hoàn cảnh tiếng Anh là gì? môi trường- phương tiện tiếng Anh là gì? dụng cụ* tính từ- trung bình tiếng Anh là gì? trung tiếng Anh là gì? vừa=medium wave+ (raddiô) làn sóng trungmedium- môi trường tiếng Anh là gì? vật liệu tiếng Anh là gì? chất tiếng Anh là gì? phương tiện tiếng Anh là gì? phương pháp- elastic m. (vật lí) môi trường đàn hồi- isotropic m. (vật lí) môi trường đẳng hướng- magnetic m. (vật lí) môi trường từ tiếng Anh là gì? chất từ- uotput m. (máy tính) phương tiện rút các điều kiện ban đầu- recording m. (máy tính) cái mang tin tiếng Anh là gì? bộ phận mang tin- storage m. (máy tính) phương tiện nhớ tiếng Anh là gì? cái mang tin nhớ- stratifed m. (vật lí) môi trường phân lớp

Từ khóa » Nghĩa Medium Là Gì