Merkwürdigkeit Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. merkwürdigkeit
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

merkwürdigkeit tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ merkwürdigkeit trong tiếng Đức và cách phát âm merkwürdigkeit tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ merkwürdigkeit tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm merkwürdigkeit tiếng Đức merkwürdigkeit (phát âm có thể chưa chuẩn)
die Merkwürdigkeit
  • {curiosity} sự ham biết, tính ham biết, sự tò mò, tính tò mò, tính hiếu kỳ, vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ, sự kỳ lạ, sự hiếm có
  • {extraordinariness} tính lạ thường, tính khác thường, tính to lớn lạ thường, tính đặc biệt
  • {oddity} sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị, người kỳ cục, nét kỳ cục, vật kỳ dị, trường hợp kỳ quặc
  • {peculiarity} tính chất riêng, tính riêng biệt, tính kỳ dị, cái kỳ dị, cái khác thường, cái riêng biệt
  • {remarkableness} sự đáng chú ý, sự xuất sắc, sự phi thường, sự đặc biệt, sự rõ rệt
  • {strangeness} tính lạ, tính xa lạ, tính kỳ lạ, tính kỳ quặc

Từ vựng tiếng Đức khác

  • rührend tiếng Đức là gì?
  • allabendlichstes tiếng Đức là gì?
  • streiter tiếng Đức là gì?
  • medienverbünden tiếng Đức là gì?
  • jubelte tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ merkwürdigkeit tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • ausloschbarere tiếng Đức là gì?
  • versuchsballon tiếng Đức là gì?
  • unbeständigerer tiếng Đức là gì?
  • elektromagnetismus tiếng Đức là gì?
  • lethargischstem tiếng Đức là gì?
  • herrschendestem tiếng Đức là gì?
  • hämmertest ein tiếng Đức là gì?
  • hervorquellen tiếng Đức là gì?
  • schwore ab tiếng Đức là gì?
  • sahet hin tiếng Đức là gì?
  • futternd tiếng Đức là gì?
  • plotzlichkeit tiếng Đức là gì?
  • biegsamstes tiếng Đức là gì?
  • hiesigerem tiếng Đức là gì?
  • hochprozentigerer tiếng Đức là gì?
  • fussbremsen tiếng Đức là gì?
  • erhöht tiếng Đức là gì?
  • lichtempfindliches tiếng Đức là gì?
  • drückten tiếng Đức là gì?
  • arbeitete aus tiếng Đức là gì?
  • anderbarstes tiếng Đức là gì?
  • gehst zu tiếng Đức là gì?
  • ausserstanderer tiếng Đức là gì?
  • frasset aus tiếng Đức là gì?
  • schuetzin tiếng Đức là gì?
  • verstepp tiếng Đức là gì?
  • gedankenloseren tiếng Đức là gì?
  • verpuffen tiếng Đức là gì?
  • durchgeschauert tiếng Đức là gì?
  • zinne tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tò Mò Tiếng đức