Tò Mò Bằng Tiếng Đức - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
neugierig, Neugier, Neugierde là các bản dịch hàng đầu của "tò mò" thành Tiếng Đức.
tò mò + Thêm bản dịch Thêm tò mòTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
neugierig
adverb"Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
„Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ „Ich habe keine Ahnung.“
GlosbeResearch -
Neugier
noun feminineHampton khuyên tôi phải nuôi nấng sự tò mò.
Hampton hat mich ermutigt, meine Neugier zu kultivieren.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
Neugierde
noun feminineTao thấy tò mò, nhưng bọn tao cũng có những câu hỏi.
Ich verstehe die Neugierde, aber wir haben selbst Fragen.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
gespannt
adjective verb Le Hoang Anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tò mò " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tò mò" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tò Mò Tiếng đức
-
Từ Vựng Tính Từ Tiếng Đức Chỉ Ngoại Hình Và Tính Cách - AVT Education
-
Merkwürdigkeit Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Neugierig Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
44 Thành Ngữ Tiếng Đức Phổ Biến để Giao Tiếp Như Người Bản Xứ
-
Danh Từ Đi Kèm Với Giới Từ Trong Tiếng Đức - Trường HALLO
-
Lộ Trình Học Tiếng Đức Cơ Bản Cho Người Mới Bắt đầu.
-
Bài 13: 100 Cặp Tính Từ đối Nghĩa Tiếng Đức
-
Mệnh đề Phụ Chỉ Cách Thức Trong Tiếng Đức: Modalsätze - VICAT
-
Bài 45: Giới Từ Trong Tiếng Đức – Präpositionen
-
TOP 7 Từ điển Tiếng Đức Hữu Dụng Mà Bạn Nên Biết
-
Các Bước Học Tiếng Đức Qua Bài Hát
-
Bài Viết Của Tổng Bí Thư Nguyễn Phú Trọng được Chuyển Ngữ Sang ...
-
Cơ Hội Việc Làm - Goethe-Institut Vietnam