Neugierig Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. neugierig
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

neugierig tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ neugierig trong tiếng Đức và cách phát âm neugierig tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ neugierig tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm neugierig tiếng Đức neugierig (phát âm có thể chưa chuẩn)
neugierig
  • {curious} ham biết, muốn tìm biết, tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch, kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng, tỉ mỉ, khiêu dâm
  • {inquiring} điều tra, thẩm tra, tìm hiểu, quan sát, dò hỏi, tìm tòi
  • {inquisitorial} người điều tra, người thẩm tra, sự thẩm tra, làm nhiệm vụ thẩm tra, có tính chất dò hỏi, dòm ngó khó chịu, toà án dị giáo
  • {nosey} có mũi to, thành mũi, có mùi hôi thối, ngát, thơm, hay sục sạo, hay can thiệp vào việc người khác
  • {nosy}
    • neugierig [auf] {agog [for]; inquisitive [about]}:
    • nicht neugierig {incurious}:
    • ungeheuer neugierig {devoured by curiosity}:

Từ vựng tiếng Đức khác

  • lösten ab tiếng Đức là gì?
  • steigernderer tiếng Đức là gì?
  • ruckstossfreiste tiếng Đức là gì?
  • rohrenformig tiếng Đức là gì?
  • dunkelfarbigen tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ neugierig tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • datums tiếng Đức là gì?
  • visuellerer tiếng Đức là gì?
  • schweinefleischpastete tiếng Đức là gì?
  • halluzinogene tiếng Đức là gì?
  • rustetet tiếng Đức là gì?
  • jagtet ab tiếng Đức là gì?
  • schändend tiếng Đức là gì?
  • gehörte tiếng Đức là gì?
  • maximales tiếng Đức là gì?
  • leidenderes tiếng Đức là gì?
  • meinesteils tiếng Đức là gì?
  • auswartigem tiếng Đức là gì?
  • erforschender tiếng Đức là gì?
  • widerst an tiếng Đức là gì?
  • schickste tiếng Đức là gì?
  • engelhafter tiếng Đức là gì?
  • betriebsunfalle tiếng Đức là gì?
  • lehmigeren tiếng Đức là gì?
  • zerkratztest tiếng Đức là gì?
  • polymerem tiếng Đức là gì?
  • lustling tiếng Đức là gì?
  • bestätigtes tiếng Đức là gì?
  • handbälle tiếng Đức là gì?
  • stärkenderer tiếng Đức là gì?
  • beidhändige tiếng Đức là gì?
  • mikroprozessors tiếng Đức là gì?
  • geprägte tiếng Đức là gì?
  • zufälligster tiếng Đức là gì?
  • salzt ein tiếng Đức là gì?
  • parkenderes tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tò Mò Tiếng đức