Microphone, Mike, Micro - Micrô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "micrô" thành Tiếng Anh
microphone, mike, micro là các bản dịch hàng đầu của "micrô" thành Tiếng Anh.
micrô + Thêm bản dịch Thêm micrôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
microphone
nountransducer of sound waves to electricity
Như vậy khi đọc, tiếng của bạn sẽ đi thẳng vào micrô.
Then when you read, your voice will go directly into the microphone.
en.wiktionary2016 -
mike
noun Common U++ UNL Dictionary -
micro
adjective verb nounprefix denoting 10 to the −6th power
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " micrô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Micrô + Thêm bản dịch Thêm MicrôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Micro-
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Bản dịch "micrô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Micro Tiếng Anh Là Gì
-
CHIẾC MICRO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Microphone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Mic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MÍC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Microphones Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Microphone Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cái Micro Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Nghĩa Của Từ : Microphone | Vietnamese Translation
-
"micrô Cài (ve áo)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MIC Là Gì? -định Nghĩa MIC | Viết Tắt Finder
-
Microphone – Wikipedia Tiếng Việt
-
Micro Cài áo Tiếng Anh Là Gì - Thuê Bộ Đàm
-
"micro" Là Gì? Nghĩa Của Từ Micro Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh