Microphone Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ microphone tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | microphone (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ microphoneBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
microphone tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ microphone trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ microphone tiếng Anh nghĩa là gì.
microphone /'maikrəfoun/* danh từ- micrô ((thông tục) mike)microphone- (vật lí) (cái) micrô
Thuật ngữ liên quan tới microphone
- Socialist Republic of Vietnam tiếng Anh là gì?
- reefs tiếng Anh là gì?
- tone tiếng Anh là gì?
- enterology tiếng Anh là gì?
- cruised tiếng Anh là gì?
- oogamous tiếng Anh là gì?
- frequency demultiplier tiếng Anh là gì?
- one-upmanship tiếng Anh là gì?
- regilds tiếng Anh là gì?
- driving-test tiếng Anh là gì?
- aerocyste tiếng Anh là gì?
- dopier tiếng Anh là gì?
- white coal tiếng Anh là gì?
- prize fellow tiếng Anh là gì?
- skid-pan tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của microphone trong tiếng Anh
microphone có nghĩa là: microphone /'maikrəfoun/* danh từ- micrô ((thông tục) mike)microphone- (vật lí) (cái) micrô
Đây là cách dùng microphone tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ microphone tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
microphone /'maikrəfoun/* danh từ- micrô ((thông tục) mike)microphone- (vật lí) (cái) micrô
Từ khóa » Cái Micro Tiếng Anh Là Gì
-
CHIẾC MICRO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Microphone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Mic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Microphone, Mike, Micro - Micrô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
MÍC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Microphones Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cái Micro Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Nghĩa Của Từ : Microphone | Vietnamese Translation
-
"micrô Cài (ve áo)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MIC Là Gì? -định Nghĩa MIC | Viết Tắt Finder
-
Microphone – Wikipedia Tiếng Việt
-
Micro Cài áo Tiếng Anh Là Gì - Thuê Bộ Đàm
-
"micro" Là Gì? Nghĩa Của Từ Micro Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
microphone (phát âm có thể chưa chuẩn)