Mọi Người Giải Hộ Em Với ạ
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới
- quananh1701

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1
- Điểm
28
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 9
- 10 điểm
- quananh1701 - 16:31:16 05/03/2022

- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- haphuongtran98209

- Chưa có nhóm
- Trả lời
5
- Điểm
1671
- Cảm ơn
7
- haphuongtran98209
- 04/03/2023

1. felt, had eaten2. had examined, had3. called, had gone4. had finished, came5. threw, had read6. had spent, asked7. had given, corrected8. had rosen , started
nếu trong 1 câu có qkht và qkđ thì những việc xảy ra trc chia htht xảy ra sau chia qkđ nha bạn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstar5starstarstarstarstar2 voteGửiHủy
Cảm ơn 2
Báo vi phạm
Xem thêm:
- >> Tuyển tập 100+ đề bài đọc hiểu Ngữ Văn lớp 9


- 237holycuuvi

- Chưa có nhóm
- Trả lời
11
- Điểm
1267
- Cảm ơn
9
- 237holycuuvi
- 04/03/2023

1. felt, had eaten2. had examined, had3. called, had gone4. had finished, came5. threw, had read6. had spent, asked7. had given, corrected8. had rosen , started
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstar5starstarstarstarstar1 voteGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10 Miễn Phí

Xem thêm
Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Examine
-
Examined - Wiktionary Tiếng Việt
-
Examine - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để EXAMINE
-
Chia Động Từ Examine - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Examine" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Đề Thi Thử Số 11 Môn Anh Dành Cho Luyện Thi THPT Năm 2020
-
[DOC] BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH KÈM ĐÁP Ácx - English4u
-
Ý Nghĩa Của Examine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
An Extension Of Vroom's Expectancy Theory (1964) In Examining ...
-
XEM XÉT LỊCH SỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Put The Correct Form Of Verbs In Past Simple Or Past Perfect Tense
-
Câu Bị động đặc Biệt | Cấu Trúc Nâng Cao Và Cách Sử Dụng