• Món Nợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Debt, Due, Loan | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
debt, due, loan là các bản dịch hàng đầu của "món nợ" thành Tiếng Anh.
món nợ + Thêm bản dịch Thêm món nợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
debt
nounHắn trở lại Starling để thu hồi vài món nợ cũ.
He came back to Starling to collect on some old debts.
GlosbeMT_RnD -
due
adjective noun adverbĐầu con rắn sẽ được cắm vào thân của nó bằng món nợ máu.
The serpent's head will be struck from its body in due course.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
loan
nounLuật Pháp cấm không được vào nhà chiếm giữ tài sản làm vật thế chấp món nợ.
The Law forbade entry into a debtor’s home to seize property as security for a loan.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " món nợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "món nợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Món Nợ Dịch Tiếng Anh
-
MÓN NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Món Nợ Khoản Nợ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
MÓN NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÓN NỢ - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'món Nợ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Trả Bớt Món Nợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Món Nợ Có Thể Thu Hồi - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nhờ Một Món Nợ Tình Nghĩa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ : Debt | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
"trừ Dần (món Nợ)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 15 Các Từ Nợ Trong Tiếng Anh 2022