Mũ Lưỡi Trai Trong Tiếng Nhật, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "mũ lưỡi trai" thành Tiếng Nhật
キャップ, 帽子, ハンチング帽 là các bản dịch hàng đầu của "mũ lưỡi trai" thành Tiếng Nhật.
mũ lưỡi trai + Thêm bản dịch Thêm mũ lưỡi traiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
キャップ
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
帽子
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mũ lưỡi trai " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mũ lưỡi trai + Thêm bản dịch Thêm Mũ lưỡi traiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
ハンチング帽
wikidata
Từ khóa » Cái Mũ Trong Tiếng Nhật
-
Mũ Tiếng Nhật Là Gì?
-
Mũ, Nhỏ, Bé, Sông Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Cái Mũ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Mazii Dictionary - Từ điển Nhật Việt - Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
-
編み笠 | Amikasa Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật - Mazii
-
Mũ Có Vành Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Học Tiếng Nhật Bằng Hình ảnh "Bài 3"
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Danh Sách Từ Vựng & Câu đố | NHK ...
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Nhật | Quần áo - 衣類
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề: Trang Phục Mùa đông
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Nhật Như Thế Nào? "Tôi Có Thể đổi Cái Mũ ...
-
Ngữ Pháp(cấu Trúc) Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Nhật
-
Top 18 Cái Mũ Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Giarefx