MỨC ĐỘ BÁM DÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
MỨC ĐỘ BÁM DÍNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch mức
Ví dụ về việc sử dụng Mức độ bám dính trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkeo dínhchất dínhdính máu lực dínhlớp dínhbẫy dínhnhãn dínhbề mặt dínhmàng dínhnóng chảy dínhHơnSử dụng với trạng từdính mắc dính chặt đừng dínhSử dụng với động từghi chú dính
Sau khi nổ, ống thép có thể tiếp cận với một mức độ gồ ghề nhất định và bề mặt nhẵn, tăng độ bám dính phun, nâng cao chất lượng bề mặt và chống ăn mòn.
Giảm sâu mức độ protein phản ứng C( CRP), interleukin( IL)- 6, các phân tử bám dính giữa các tế bào( ICAM)- 1, ma trận metallicoproteinase( MMP)- 3 và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu( VEGF) chứng tỏ golimumab các dấu hiệu viêm và chuyển hóa xương.[ 3].Từng chữ dịch
mứcdanh từratepointextentpercentmứcper centđộdanh từdegreeslevelsđộđại từtheiritsđộgiới từofbámcling tostick toattach tobámđộng từholdbámdanh từgripdínhđộng từstickgetdínhdanh từadhesivestickinessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bám Dính Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bám Dính" - Là Gì?
-
"bám Dính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ Bám Dính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Adhesion - Từ điển Anh - Việt
-
BÁM DÍNH TRÊN BỀ MẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Adherence Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
độ Dính Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Adhesion Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
DÍNH VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bám Dính Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CAM định Nghĩa: Tế Bào Bám Dính Phân Tử - Cell Adhesion Molecule
-
Adhesive Strength Là Gì, Nghĩa Của Từ Adhesive Strength | Từ điển Anh