Muộn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "muộn" thành Tiếng Anh
late, tardy, belatedly là các bản dịch hàng đầu của "muộn" thành Tiếng Anh.
muộn adjective + Thêm bản dịch Thêm muộnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
late
adjectivenear the end of a period of time
Anh ta hãnh diện chưa bao giờ đến trường muộn.
He is proud of never having been late for school.
World Loanword Database (WOLD) -
tardy
adjectiveChloe, đi muộn thì không được tha thứ gì đâu đấy, quý cô trẻ tuổi.
Chloe, there's a zero-tolerance policy on tardiness, young lady.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
belatedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- deep
- laten
- behindhand
- serotinous
- backward
- upper
- be late
- behind
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muộn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "muộn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Late For School
-
LATE FOR SCHOOL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TO BE LATE FOR SCHOOL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Late For School Việt Làm Thế Nào để Nói
-
We're Late For School. Dịch
-
Late đi Với Giới Từ Gì ? Late To School Hay Late For School
-
Late For Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Don't Be Late For Your School. Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Bản Dịch Của Late – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
VI. Viết Lại Câu. 1. George Never Arrives At School Late. (for) The ...
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Late - Cồ Việt
-
LATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ba Often Late School
-
Nghĩa Của Từ Late - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA