TO BE LATE FOR SCHOOL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TO BE LATE FOR SCHOOL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə biː leit fɔːr skuːl]to be late for school
[tə biː leit fɔːr skuːl] trễ học
late for schoollate to class
{-}
Phong cách/chủ đề:
Em sẽ muộn học đấy.When she checks her clock, she realises that she is going to be late for school.
Khi cô kiểm tra đồng hồ, cô nhận ra rằng mình sẽ bị trễ học.You don't want to be late for school.
Anh không muốn trễ học chứ?Don't want to be late for school, do you?”.
Bồ không muốn bị muộn học, đúng không?”.If you don't get up, we're going to be late for school.".
Nếu bạn không thức dậy bây giờ, bạn sẽ trễ giờ học đấy.".You're going to be late for school again!' his mother called.
Con sẽ trễ học mất thôi.”- Mẹ cậu nhắc nhở.Andou Soako, a high school girl anda'Mega-klutz' as she thinks herself to be is about to be late for school yet again, for nine straight days!
Nội dung phim kể về Andou Soako, một nữ sinh trung học và một‘ Mega-klutz' như cô ấy nghĩ mình là sắp được đi học muộn một lần nữa, trong chín ngày liên tiếp!Coincidentally, Shido had something to do and was going to be late for school so Natsumi as Shido harassed everyone that was an acquaintance to Shido to ruin his image and reputation.
Shidou có việc phải làm và dự định sẽ đến trường muộn nên Natsumi đã quấy rối tình dục những người quen của Shidou nhằm mục đích phá hỏng danh tiếng của Shidou.I really don't want to be late for school.
Em không muốn đi học trễ.You don't want me to be late for school, do you?
Cậu không định làm tôi trễ học đấy chứ?We may be late for school.
Chúng ta sẽ muộn học mất.You're gonna be late for school.
Con sẽ muộn học đấy.You're gonna be late for school.
Con sẽ trễ học đó.I'm gonna be late for school.
Cháu trễ giờ học mất.Don't be late for school.”.
Đừng đi học muộn nhé.”.You're gonna be late for school.
Cậu… sẽ trễ giờ học mất.He went back to sleep. He will be late for school.
Lại ngủ nữa rồi Cậu ấy trễ học mất.Huda is worried she will be late for school.
Dadisaa lo lắng vì bà đến trường muộn.These kids might be late for school today.
Cháu bé này hôm nay có lẽ bị muộn học.If you don't hurry, be late for school.
Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ có trễ cho các trường học.But you mustn't be late for school.”.
Được rồi, đừng trễ giờ học.".Unless you hurry, you will be late for school.
Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ có trễ cho các trường học.I won't be late for school no more.'”.
Em không đến trường muộn nữa”.I don't want to be late for my first day of school..
Em không muốn đi trễ trong ngày đầu tiên đến trường đâu.We should not be late for school, or break a promise.
Chúng ta không nên đi học trể, hay thất hứa.Have a good day and don't be late for school!”!
Chúc bạn có kết quả tốt và không ra trường muộn!Come on, Samantha, you're gonna be late for school.
Thôi nào Samantha, con sẽ muộn học mất.If you leave right now, you won't even be late for school.
Nếu con đi bây giờ thì sẽ không bị muộn học đâu.Help Nobita catch the bus so he will won't be late for school.
Giúp Nobita bắt xe buýt để không bị trễ học.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0572 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
to be late for school English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng To be late for school trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
To be late for school trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tarde a la escuela
- Người đan mạch - sent i skole
- Thụy điển - för sent till skolan
- Hà lan - te laat op school
- Tiếng rumani - să întârzii la şcoală
- Đánh bóng - spóźnimy się do szkoły
- Người ý - tardi a scuola
- Tiếng croatia - zakasniti u školu
- Tiếng indonesia - terlambat ke sekolah
- Séc - pozdě do školy
- Người pháp - en retard à l'école
- Người hy lạp - να αργήσεις στο σχολείο
- Người hungary - elkésni az iskolából
- Người ăn chay trường - да закъснеем за училище
Từng chữ dịch
tođộng từđếntớitogiới từchotođối vớibeđộng từđượcbịbetrạng từđangbelà mộtlatedanh từcuốilatelatetính từmuộnkhuyalateđộng từtrễschooldanh từtrườngschoolTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Late For School
-
LATE FOR SCHOOL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Late For School Việt Làm Thế Nào để Nói
-
We're Late For School. Dịch
-
Late đi Với Giới Từ Gì ? Late To School Hay Late For School
-
Late For Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Don't Be Late For Your School. Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Bản Dịch Của Late – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
VI. Viết Lại Câu. 1. George Never Arrives At School Late. (for) The ...
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Late - Cồ Việt
-
LATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Muộn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Ba Often Late School
-
Nghĩa Của Từ Late - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA